sulfateur

Học thuật
Thân thiện
sulfateur

L'ouvrier utilise un sulfateur pour traiter les vignes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Công nhân phun sunfat: Người lao động nhiệm vụ phun các hợp chất sunfat (thường là sunfat đồng) trong nông nghiệp để bảo vệ thực vật, chống lại nấm bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sulfateur travaille tôt le matin dans les vignes. (Người công nhân phun sunfat làm việc từ sáng sớm trong các vườn nho.)
    • Il faut être équipé de protections pour être sulfateur. (Phải được trang bị đồ bảo hộ mới có thể làm công nhân phun sunfat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp truyền thống, đặc biệttrong ngành trồng nho. Ngày nay, với sự phát triển của các phương pháp thuốc bảo vệ thực vật hiện đại, nghề nghiệp cụ thể này ít phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Sulfatage (danh từ giống đực): Hành động phun sunfat, việc xửbằng sunfat.
  • Sulfater (động từ): Phun sunfat, xửbằng sunfat.
Từ đồng nghĩa
  • Traitant (danh từ): Người xử lý, người phun thuốc (nghĩa rộng hơn).
  • Pulvérisateur (danh từ): Thợ phun thuốc, máy phun thuốc (chỉ người vận hành máy phun).
Lưu ý
  • Từ sulfateur rất cụ thể ít gặp trong ngôn ngữ đời thường hiện đại. gắn liền với một kỹ thuật canh tác lịch sử (đặc biệt là "bouillie bordelaise" - hỗn hợp Bordeaux chứa sunfat đồng).
sulfateur

L'ouvrier utilise un sulfateur pour traiter les vignes.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) công nhân phun sunfat

Từ gần giống