salvateur

Học thuật
Thân thiện
salvateur

Un salut salvateur a été lancé depuis le navire en détresse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cứu nguy, cứu vớt: "Salvateur" là một tính từ văn học, dùng để mô tả điều đó tác dụng giải cứu, giúp thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người cứu nguy, vị cứu tinh: "Salvateur" cũng có thểdanh từ, chỉ một người (nam) hành động để cứu giúp, giải thoát người khác khỏi nguy hiểm hoặc rắc rối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son intervention a été salvatrice. (Sự can thiệp của anh ấy đã mang tính cứu nguy.)
    • Ils cherchent une solution salvatrice. (Họ đang tìm kiếm một giải pháp cứu vớt.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il s'est présenté comme un salvateur. (Anh ta đã xuất hiện như một vị cứu tinh.)
    • Le peuple attendait un salvateur. (Người dân đang chờ đợi một người cứu nguy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rôle salvateur": Vai trò cứu nguy.

    • Il a joué un rôle salvateur dans cette crise. (Ông ấy đã đóng một vai trò cứu nguy trong cuộc khủng hoảng này.)
  • "Effet salvateur": Hiệu ứng/tác dụng cứu vớt.

    • Cette décision a eu un effet salvateur sur l'entreprise. (Quyết định này đã có một tác dụng cứu vớt đối với công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Salvatrice (tính từ, giống cái): Cứu nguy. (Dạng giống cái của "salvateur" khi là tính từ).

    • Une parole salvatrice. (Một lời nói cứu nguy.)
  • Salut (danh từ giống đực): Sự cứu rỗi, sự an toàn.

  • Sauveur (danh từ giống đực): Đấng cứu thế, người cứu hộ. (Từ phổ biến ít mang sắc thái văn học hơn "salvateur").
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Bienfaisant (có lợi, làm điều thiện), rédempteur (chuộc tội, cứu chuộc - thường trong ngữ cảnh tôn giáo).
  • Danh từ: Sauveur (người cứu hộ, đấng cứu thế), libérateur (người giải phóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "salvateur" đâytính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "salvateur". Từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học.)

salvateur

Un salut salvateur a été lancé depuis le navire en détresse.

tính từ
  1. (văn học) cứu nguy
    • Mesures salvatrices
      biện pháp cứu nguy
danh từ giống đực
  1. (văn học) người cứu nguy

Từ trái nghĩa

Từ gần giống