sumac

/'su:mæk/ Cách viết khác : (sumach) /'su:mæk/
danh từ
  1. (thực vật học) giống cây sơn; cây sơn; cây muối
  2. cây muối phơi khô (để nhuộm, thuộc da...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sumac"

sumac
A gardener trims a sumac shrub in the backyard.