sumac

/'su:mæk/ Cách viết khác : (sumach) /'su:mæk/
Học thuật
Thân thiện
sumac

A gardener trims a sumac shrub in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sơn, cây muối: Tên gọi chung cho các loài cây bụi hoặc cây thân gỗ thuộc chi Rhus, thường được biết đến với màu sắc đẹp vào mùa thu quả mọng màu đỏ.
    • Gỗ cây sơn: Chỉ loại gỗ lấy từ cây sumac.
    • cây muối khô: của cây sumac được phơi khô, thường được sử dụng trong nhuộm màu, thuộc da hoặc trong một số nền ẩm thực như một loại gia vị chua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hillside was covered in vibrant red sumac. (Sườn đồi được phủ đầy cây sơn đỏ rực rỡ.)
    • The craftsman used sumac for the inlay work. (Người thợ thủ công đã dùng gỗ cây sơn cho công việc khảm.)
    • Ground sumac is a popular spice in Middle Eastern cuisine. (Bột muối khô một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Trung Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poison sumac": Một loại cây sumac độc (), có thể gây phát ban da nghiêm trọng khi chạm vào, khác với các loại sumac thông thường dùng làm gia vị.
    • Hikers should learn to identify poison sumac to avoid contact. (Những người đi bộ đường dài nên học cách nhận biết cây sơn độc để tránh tiếp xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sumach: Cách viết khác của "sumac".
  • Smooth sumac (): Một loài sumac phổ biến, không độc.
  • Staghorn sumac (): Một loài sumac với quả chùm màu đỏ đậm, thường được dùng để pha nước uống.
Từ đồng nghĩa
  • Rhus: Tên gọi khoa học của chi thực vật này, đôi khi được dùng thay thế.
  • Shumac: Một biến thể chính tả hiếm gặp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "sumac")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sumac")

sumac

A gardener trims a sumac shrub in the backyard.

danh từ
  1. (thực vật học) giống cây sơn; cây sơn; cây muối
  2. cây muối phơi khô (để nhuộm, thuộc da...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sumac"