sumac
/'su:mæk/ Cách viết khác : (sumach) /'su:mæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây muối: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Rhus, thường có lá kép lông chim và quả mọng màu đỏ sẫm, được sử dụng trong ẩm thực và thuộc da.
- Bột sumac: Gia vị có vị chua, thơm được làm từ quả khô và nghiền nhỏ của một số loài cây sumac, phổ biến trong ẩm thực Trung Đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sumac pousse souvent au bord des chemins. (Cây muối thường mọc ở bên lề đường.)
- J'ai ajouté du sumac dans la salade pour une touche acidulée. (Tôi đã thêm bột sumac vào món salad để có vị chua nhẹ.)
- Les feuilles de sumac virent au rouge à l'automne. (Lá cây muối chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sumac de Virginie" (Rhus typhina): Một loài sumac Bắc Mỹ có quả hình nón màu đỏ tươi.
- Le sumac de Virginie est apprécié pour son feuillage d'automne spectaculaire. (Cây muối Virginia được yêu thích nhờ tán lá mùa thu rực rỡ.)
- "Sumac vénéneux" (Toxicodendron radicans): Tên tiếng Pháp cho cây thường xuân độc (poison ivy), một loài thực vật gây dị ứng da nghiêm trọng, thuộc cùng họ với sumac.
- Il faut éviter de toucher le sumac vénéneux. (Phải tránh chạm vào cây thường xuân độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sumac à vernis / Faux vernis (Rhus verniciflua): Cây sơn, một loài sumac có nhựa dùng để làm sơn mài.
- Le sumac à vernis est originaire d'Asie. (Cây sơn có nguồn gốc từ châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le condiment: Aucun synonyme exact. Có thể mô tả là "épice acide" (gia vị có vị chua).
- Pour la plante: Trong ngữ cảnh thực vật học, có thể dùng tên khoa học chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào với từ "sumac".
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây muối
- sumac fauxverniscây sơn