sơn

  1. laque.
  2. peinture.
    • Sơn còn ướt
      peinture encore fraîche.
  3. (bot.) arbre à laque; laquier; sumac faux-vernis.
  4. laquer.
  5. peindre.
    • Sơn cửa
      peindre une porte.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sơn
Người thợ sơn đang quét một lớp sơn màu xanh lên cánh cửa gỗ.