summerhouse
Định nghĩa
Danh từ: - Nhà mát, nhà hóng mát: "summerhouse" chỉ một công trình nhỏ có mái che, thường được xây dựng trong vườn hoặc công viên, dùng để nghỉ ngơi và tránh nắng, đặc biệt vào mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã xây một nhà mát nhỏ ở cuối khu vườn.)
- (Chúng tôi thường ngồi trong nhà hóng mát để đọc sách vào những buổi chiều nóng bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to retreat to the summerhouse": rút lui vào nhà mát để thư giãn.
- After lunch, the family retreated to the summerhouse for a nap. (Sau bữa trưa, gia đình rút vào nhà mát để ngủ trưa.)
"a summerhouse with a view": nhà mát có tầm nhìn đẹp.
- The summerhouse with a view of the lake is the perfect spot for painting. (Nhà mát có tầm nhìn ra hồ là nơi lý tưởng để vẽ tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Garden house (n): nhà trong vườn, thường dùng để chỉ các công trình nhỏ tương tự.
- Pavilion (n): đình, lều lớn hơn, thường có nhiều chức năng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Gazebo: đình, vọng lâu (thường có mái tròn và không có tường kín).
- Arbor: giàn cây leo, nơi có bóng mát (thường là cấu trúc mở hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "summerhouse", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ vị trí như "sit in", "build", "decorate".
Thành ngữ liên quan
- "A summerhouse of one's own": không phải thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng để chỉ một không gian riêng tư để thư giãn.
- Every writer dreams of a summerhouse of their own to escape distractions. (Mỗi nhà văn đều mơ về một nhà mát riêng để tránh xa sự xao nhãng.)