summarise

/'sʌməraiz/ Cách viết khác : (summarise) /'sʌməraiz/
Học thuật
Thân thiện
summarise

The student will summarise the chapter in her notebook.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tóm tắt, tổng kết: Hành động trình bày lại những điểm chính, ý quan trọng nhất của một vấn đề, câu chuyện, bài viết, bài phát biểu... một cách ngắn gọn đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Can you summarise the main points of the report? (Bạn có thể tóm tắt những điểm chính của báo cáo không?)
    • The final chapter summarises the key arguments of the book. (Chương cuối cùng tổng kết những luận điểm chính của cuốn sách.)
    • To summarise, we need to focus on three main areas. (Để tóm tắt lại, chúng ta cần tập trung vào ba lĩnh vực chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To summarise briefly/concisely": Tóm tắt một cách ngắn gọn/súc tích.
    • He summarised the complex theory concisely for the students. (Anh ấy đã tóm tắt lý thuyết phức tạp một cách súc tích cho sinh viên.)
  • "To summarise the situation": Tổng kết tình hình.
    • Let me summarise the situation so we all understand. (Để tôi tổng kết tình hình để tất cả chúng ta đều hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Summarisation/Summarization (danh từ): Sự tóm tắt, bản tóm tắt.
    • The summarisation of the data took several hours. (Việc tóm tắt dữ liệu mất vài giờ.)
  • Summary (danh từ): Bản tóm tắt, bản tổng kết.
    • Please read the summary at the end of the chapter. (Hãy đọc bản tóm tắtcuối chương.)
  • Summarily (trạng từ): Một cách tóm tắt, vắn tắt.
    • The manager summarily dismissed the proposal. (Người quản lý đã bác bỏ đề xuất một cách vắn tắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Outline: Phác thảo những nét chính.
  • Recap (viết tắt của recapitulate): Tóm tắt lại những điểm đã nói.
  • Sum up: Tổng kết, tóm lại (thường dùngcuối bài nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sum up: Có nghĩa rất gần với "summarise", thường dùng để kết luận hoặc tóm tắt lại ý chính.
    • The speaker summed up by thanking everyone. (Diễn giả tóm tắt/kết luận bằng cách cảm ơn mọi người.)
Thành ngữ liên quan
  • In summary: Tóm lại, nói tóm lại (cụm từ dùng để bắt đầu phần kết luận hoặc tóm tắt).
    • In summary, the project was a great success. (Tóm lại, dự án đã rất thành công.)
summarise

The student will summarise the chapter in her notebook.

ngoại động từ
  1. tóm tắt, tổng kết

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống