summarize

/'sʌməraiz/ Cách viết khác : (summarise) /'sʌməraiz/
Học thuật
Thân thiện
summarize

The student will summarize the chapter in her notebook.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tóm tắt, tổng kết: Hành động trình bày lại những ý chính, điểm quan trọng nhất của một văn bản, bài nói, sự kiện dài hoặc phức tạp một cách ngắn gọn rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Can you summarize the main points of the article? (Bạn có thể tóm tắt những điểm chính của bài báo không?)
    • The report summarizes the findings of our research. (Báo cáo tổng kết những phát hiện từ nghiên cứu của chúng tôi.)
    • At the end of the lecture, the professor summarized the key concepts. (Cuối bài giảng, giáo sư đã tóm tắt lại những khái niệm then chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To summarize briefly": Tóm tắt một cách ngắn gọn.
    • To summarize briefly, the project was a success. (Để tóm tắt ngắn gọn, dự án đã thành công.)
  • "To summarize the situation": Tổng kết tình hình.
    • Let me summarize the situation for everyone. (Để tôi tổng kết tình hình cho mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Summary (danh từ): Bản tóm tắt, bản tổng kết.
    • Please write a one-page summary of the book. (Hãy viết một bản tóm tắt cuốn sách dài một trang.)
  • Summarization (danh từ): Hành động hoặc quá trình tóm tắt.
    • Automatic text summarization is a complex task. (Việc tóm tắt văn bản tự động một nhiệm vụ phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Outline: Phác thảo những nét chính.
  • Recap (thông tục): Tóm tắt lại, nhắc lại những điểm chính.
  • Sum up: Tổng kết, tóm lại (thường dùngcuối bài nói hoặc cuộc thảo luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sum up: Có nghĩa rất gần với "summarize", thường dùng để kết luận hoặc đưa ra ý kiến tổng quát cuối cùng.
    • To sum up, we need to focus on three key areas. (Để tóm lại, chúng ta cần tập trung vào ba lĩnh vực chính.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "summarize")

summarize

The student will summarize the chapter in her notebook.

ngoại động từ
  1. tóm tắt, tổng kết

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "summarize"