sumo ring
Định nghĩa
Danh từ:
- Võ đài sumo: "sumo ring" chỉ võ đài hình tròn, nơi các đô vật sumo thi đấu. Đây là một không gian thi đấu chính thức, thường được làm bằng đất sét nén và có đường kính khoảng 4.55 mét, được bao quanh bởi những bao tải rơm (tawara).
Ví dụ sử dụng
- (Võ đài sumo được làm bằng đất sét và bao tải rơm.)
- (Các đô vật bước vào võ đài sumo sau một nghi lễ thanh tẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Step into the sumo ring": bước vào võ đài sumo (nghĩa bóng: bắt đầu tham gia vào một cuộc cạnh tranh khốc liệt).
- After years of training, he finally stepped into the sumo ring. (Sau nhiều năm tập luyện, cuối cùng anh ấy đã bước vào võ đài sumo.)
- "Sumo ring etiquette": nghi thức trên võ đài sumo, bao gồm các quy tắc và phép tắc mà đô vật phải tuân thủ.
- Understanding sumo ring etiquette is crucial for new wrestlers. (Hiểu nghi thức trên võ đài sumo là rất quan trọng đối với các đô vật mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Sumo (n): môn thể thao sumo.
- Sumo is Japan's national sport. (Sumo là môn thể thao quốc gia của Nhật Bản.)
- Ring (n): võ đài (nói chung, dùng cho nhiều môn thể thao như quyền anh, đấu vật).
- The boxing ring is square, while the sumo ring is circular. (Võ đài quyền anh hình vuông, trong khi võ đài sumo hình tròn.)
Từ đồng nghĩa
- Dohyō: thuật ngữ chuyên môn trong tiếng Nhật chỉ võ đài sumo.
- The dohyō is purified with salt before each match. (Võ đài sumo được thanh tẩy bằng muối trước mỗi trận đấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Enter the ring: bước vào võ đài (dùng cho bất kỳ môn thể thao nào có võ đài).
- The wrestlers enter the ring with great ceremony. (Các đô vật bước vào võ đài với nghi lễ trang trọng.)
- Leave the ring: rời khỏi võ đài.
- The loser left the ring in defeat. (Người thua cuộc rời khỏi võ đài trong thất bại.)
Thành ngữ liên quan
- On the sumo ring (nghĩa bóng): trong một tình thế cạnh tranh quyết liệt.
- In business negotiations, it's like being on the sumo ring. (Trong đàm phán kinh doanh, nó giống như đang ở trên võ đài sumo.)