sunberry

Định nghĩa

Danh từ:
- Giống cây đen cải tiến trong vườn: "sunberry" chỉ một loại cây thuộc họ , được lai tạo để trồng trong vườn, quả mọng nhỏ, màu cam hoặc đen, có thể ăn được. Loại cây này thường được gọi là " đen vườn" hoặc " đen mặt trời".

dụ sử dụng
  • (Cây sunberry tạo ra những quả mọng nhỏ, có thể ăn được giàu vitamin.)
  • (Tôi đã trồng sunberry trong vườn vào mùa năm ngoái thu hoạch được nhiều quả mọng đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sunberry jam": mứt làm từ quả sunberry.
    • Sunberry jam has a unique sweet-tart flavor. (Mứt sunberry hương vị chua ngọt độc đáo.)
  • "Sunberry nightshade": tên gọi khác của loại cây này trong phân loại thực vật, nhấn mạnh họ hàng với cây đen dại.
Biến thể từ gần giống
  • Sunberry (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể viết cách điệu "sun berry" (hai từ) trong văn bản không chuyên.
  • Berry (n): quả mọng (nói chung), từ gần giống nhưng rộng hơn.
    • Raspberries, blueberries, and sunberries are all types of berries. (Quả mâm xôi, quả việt quất sunberry đều các loại quả mọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Garden huckleberry: tên gọi khác của sunberry, đặc biệtBắc Mỹ.
  • Wonderberry: một tên thương mại khác cho giống cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow sunberries: trồng sunberry.
    • Many gardeners grow sunberries for their easy maintenance. (Nhiều người làm vườn trồng sunberry dễ chăm sóc.)
  • Harvest sunberries: thu hoạch sunberry.
    • We harvested sunberries in late summer. (Chúng tôi thu hoạch sunberry vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • "Sweet as a sunberry": ngọt ngào như quả sunberry (thành ngữ không phổ biến, dùng để miêu tả hương vị hoặc tính cách ngọt ngào).
    • Her smile was as sweet as a sunberry. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như quả sunberry.)