snapper
Định nghĩa
Danh từ: "snapper" là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, chỉ nhiều loại sinh vật, đồ vật hoặc vai trò khác nhau.
- Rùa nước ngọt (rùa snapping turtle): Một loại rùa lớn, có đầu to và hàm khỏe, sống ở gần hoặc trong nước, có xu hướng cắn mạnh khi bị đe dọa.
- Cá hồng (cá snapper): Bất kỳ loài cá biển nào thuộc họ Lutjanidae, có răng lớn và sắc, thường được dùng làm thực phẩm, phổ biến ở vùng biển nhiệt đới.
- Cá hồng Úc: Một loại cá thực phẩm của Úc có thân màu hồng với các đốm xanh.
- Kẹo giấy (party popper): Một loại đồ chơi tiệc tùng, dạng cuộn giấy (thường chứa kẹo hoặc quà nhỏ), phát ra tiếng nổ "bốp" khi kéo hai đầu.
- Thịt cá hồng: Phần thịt của các loại cá thực phẩm quan trọng ở vùng biển ấm.
- Trung phong (trong bóng bầu dục Mỹ): Vị trí cầu thủ đứng ở trung tâm hàng tấn công và thực hiện động tác chuyền bóng (snap) cho tiền vệ.
Ví dụ sử dụng
- (Con rùa nước ngọt trong ao rất hung dữ.)
- (Chúng tôi đã bắt được một con cá hồng lớn cho bữa tối.)
- (Bọn trẻ cười khi cái kẹo giấy nổ "bốp".)
- (Trung phong đã thực hiện một đường chuyền hoàn hảo cho tiền vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Red snapper": Chỉ một loài cá hồng đỏ phổ biến trong ẩm thực.
- Red snapper is a favorite dish in many coastal restaurants. (Cá hồng đỏ là món ăn ưa thích ở nhiều nhà hàng ven biển.)
- "Snapper head": Trong bóng bầu dục, đôi khi dùng để chỉ trung phong (snapper) một cách thân mật.
- The snapper head called the play in the huddle. (Trung phong đã gọi bài chơi trong lúc tập hợp đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Snapping (tính từ/động từ): có liên quan đến việc cắn hoặc búng.
- The snapping turtle is known for its powerful bite. (Rùa nước ngọt nổi tiếng với cú cắn mạnh.)
- Snap (động từ/danh từ): hành động búng, cắn hoặc kéo đứt.
- He heard a snap from the party favor. (Anh ấy nghe thấy tiếng nổ từ đồ chơi tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Rùa nước ngọt: (rùa cắn).
- Cá hồng: (cá đỏ), (tên tiếng Tây Ban Nha).
- Kẹo giấy: (pháo giấy).
- Trung phong: (trung tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snap at: cắn hoặc nói năng cộc cằn.
- The dog snapped at the stranger. (Con chó cắn vào người lạ.)
- Snap up: mua nhanh, giành lấy.
- They snapped up all the red snapper at the market. (Họ đã mua hết cá hồng đỏ ở chợ.)
Thành ngữ liên quan
- Snap out of it: thoát khỏi trạng thái tồi tệ.
- He was sad, but he snapped out of it quickly. (Anh ấy buồn, nhưng đã nhanh chóng thoát ra khỏi trạng thái đó.)