snapper

snapper

A fisherman holds up a large red snapper he just caught.

Định nghĩa

Danh từ: "snapper" một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, chỉ nhiều loại sinh vật, đồ vật hoặc vai trò khác nhau.

  1. Rùa nước ngọt (rùa snapping turtle): Một loại rùa lớn, đầu to hàm khỏe, sốnggần hoặc trong nước, xu hướng cắn mạnh khi bị đe dọa.
  2. hồng ( snapper): Bất kỳ loài cá biển nào thuộc họ Lutjanidae, răng lớn sắc, thường được dùng làm thực phẩm, phổ biếnvùng biển nhiệt đới.
  3. hồng Úc: Một loại thực phẩm của Úc thân màu hồng với các đốm xanh.
  4. Kẹo giấy (party popper): Một loại đồ chơi tiệc tùng, dạng cuộn giấy (thường chứa kẹo hoặc quà nhỏ), phát ra tiếng nổ "bốp" khi kéo hai đầu.
  5. Thịt hồng: Phần thịt của các loại thực phẩm quan trọngvùng biển ấm.
  6. Trung phong (trong bóng bầu dục Mỹ): Vị trí cầu thủ đứngtrung tâm hàng tấn công thực hiện động tác chuyền bóng (snap) cho tiền vệ.
dụ sử dụng
  • (Con rùa nước ngọt trong ao rất hung dữ.)
  • (Chúng tôi đã bắt được một con hồng lớn cho bữa tối.)
  • (Bọn trẻ cười khi cái kẹo giấy nổ "bốp".)
  • (Trung phong đã thực hiện một đường chuyền hoàn hảo cho tiền vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red snapper": Chỉ một loài hồng đỏ phổ biến trong ẩm thực.
    • Red snapper is a favorite dish in many coastal restaurants. ( hồng đỏ món ăn ưa thíchnhiều nhà hàng ven biển.)
  • "Snapper head": Trong bóng bầu dục, đôi khi dùng để chỉ trung phong (snapper) một cách thân mật.
    • The snapper head called the play in the huddle. (Trung phong đã gọi bài chơi trong lúc tập hợp đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Snapping (tính từ/động từ): liên quan đến việc cắn hoặc búng.
    • The snapping turtle is known for its powerful bite. (Rùa nước ngọt nổi tiếng với cắn mạnh.)
  • Snap (động từ/danh từ): hành động búng, cắn hoặc kéo đứt.
    • He heard a snap from the party favor. (Anh ấy nghe thấy tiếng nổ từ đồ chơi tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rùa nước ngọt: (rùa cắn).
  • hồng: ( đỏ), (tên tiếng Tây Ban Nha).
  • Kẹo giấy: (pháo giấy).
  • Trung phong: (trung tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snap at: cắn hoặc nói năng cộc cằn.
    • The dog snapped at the stranger. (Con chó cắn vào người lạ.)
  • Snap up: mua nhanh, giành lấy.
    • They snapped up all the red snapper at the market. (Họ đã mua hết hồng đỏchợ.)
Thành ngữ liên quan
  • Snap out of it: thoát khỏi trạng thái tồi tệ.
    • He was sad, but he snapped out of it quickly. (Anh ấy buồn, nhưng đã nhanh chóng thoát ra khỏi trạng thái đó.)