sunbonnet

sunbonnet

A little girl wears a sunbonnet while picking flowers in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại nón rộng vành (thường dây buộc dưới cằm) dùng để che nắng cho mặt, thường được phụ nữ trẻ em gái đội, đặc biệt trong các hoạt động ngoài trời như làm vườn, nông trại.

dụ sử dụng
  • (Người phụ nữ đội một chiếc sunbonnet khi làm việc ngoài đồng để bảo vệ da.)
  • (Trong bức ảnh , đang ngồi dưới gốc cây với chiếc sunbonnet trên đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a sunbonnet": đội một chiếc sunbonnet.
    • She always wears a sunbonnet to avoid sunburn. ( ấy luôn đội sunbonnet để tránh bị cháy nắng.)
  • "sunbonnet style": phong cách sunbonnet (kiểu nón vành rộng).
    • The sunbonnet style is popular among gardeners. (Phong cách sunbonnet phổ biến trong giới làm vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunbonnet (n): từ này thường không biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác:
    • Sunbonneted (adj): đội sunbonnet.
      • The sunbonneted woman walked slowly down the path. (Người phụ nữ đội sunbonnet bước chậm trên lối đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bonnet: nón vành (nhưng không nhất thiết chống nắng).
  • Sun hat: nón chống nắng (thường rộng vành hơn, không dây buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho từ "sunbonnet", nhưng có thể dùng với động từ "put on" (đội vào) hoặc "take off" (cởi ra): - Put on a sunbonnet: đội sunbonnet. - She put on her sunbonnet before going outside. ( ấy đội sunbonnet trước khi ra ngoài.) - Take off a sunbonnet: cởi sunbonnet. - He took off his sunbonnet when he entered the house. (Anh ấy cởi sunbonnet khi vào nhà.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sunbonnet".

Từ gần giống

Từ chứa "sunbonnet"