sunday
/'sʌndi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngày Chủ nhật: Ngày đầu tiên trong tuần theo lịch hiện đại, thường được coi là ngày nghỉ ngơi và thờ phượng trong nhiều nền văn hóa Cơ đốc giáo.
- Chủ nhật (nói chung): Dùng để chỉ bất kỳ ngày Chủ nhật nào.
Tính từ (định ngữ):
- (Thuộc về) Chủ nhật: Liên quan đến hoặc diễn ra vào ngày Chủ nhật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We are going to visit our grandparents this Sunday. (Chúng tôi sẽ đi thăm ông bà vào Chủ nhật này.)
- The museum is closed on Sundays. (Bảo tàng đóng cửa vào các ngày Chủ nhật.)
- Tính từ:
- We went for a Sunday drive in the countryside. (Chúng tôi đã lái xe đi chơi vào Chủ nhật ở vùng nông thôn.)
- She reads the Sunday newspaper every week. (Cô ấy đọc báo Chủ nhật hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sunday best" (danh từ): Bộ quần áo đẹp nhất, thường mặc vào những dịp đặc biệt như đi lễ nhà thờ hoặc đi chơi vào Chủ nhật.
- The children were dressed in their Sunday best for the wedding. (Bọn trẻ mặc những bộ quần áo đẹp nhất để dự đám cưới.)
- "A month of Sundays" (thành ngữ): Một khoảng thời gian rất dài, dường như vô tận.
- It will take me a month of Sundays to finish this huge project. (Sẽ mất một thời gian rất dài tôi mới hoàn thành dự án khổng lồ này.)
Biến thể và từ liên quan
- Sun. (viết tắt): Chủ nhật.
- The event is scheduled for Sun., Nov 5th. (Sự kiện được lên lịch vào Chủ nhật, ngày 5 tháng 11.)
- Sunday school (danh từ): Trường học Chủ nhật (lớp học tôn giáo thường được tổ chức vào Chủ nhật cho trẻ em).
Từ đồng nghĩa
- The Sabbath (danh từ): Ngày Sabát, ngày nghỉ ngơi và thờ phượng (trong một số tôn giáo, có thể là Chủ nhật hoặc thứ Bảy).
Thành ngữ liên quan
- "Sunday driver": Người lái xe rất chậm và cẩn thận, thường để chỉ người chỉ lái xe vào Chủ nhật và không quen với giao thông đông đúc.
- We were stuck behind a Sunday driver all the way home. (Chúng tôi bị kẹt sau một người lái xe chậm chạp suốt quãng đường về nhà.)
danh từ
- ngày chủ nhật
- (định ngữ) (thuộc) chủ nhật
- sunday best; sunday go-to-meeting clothes(đùa cợt) quần áo diện, quần áo hộp (mặc để đi chơi ngày chủ nhật)
Idioms
- month of Sundays(xem) month