sundown

/'sʌndaun/
danh từ
  1. lúc mặt trời lặn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sundown"

Từ có nhắc đến "sundown"

sundown
The family enjoys a picnic during the peaceful sundown.