sundown

/'sʌndaun/
Học thuật
Thân thiện
sundown

The family enjoys a picnic during the peaceful sundown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời điểm mặt trời lặn, lúc hoàng hôn: "sundown" chỉ thời khắc cụ thể khi mặt trời bắt đầu khuất dưới đường chân trời vào buổi chiều tối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We planned to reach the campsite by sundown. (Chúng tôi dự định đến địa điểm cắm trại trước lúc mặt trời lặn.)
    • The beautiful colors at sundown are breathtaking. (Màu sắc tuyệt đẹp lúc hoàng hôn thật ngoạn mục.)
    • The park closes at sundown. (Công viên đóng cửa vào lúc mặt trời lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by sundown": trước khi mặt trời lặn, muộn nhất là lúc hoàng hôn.

    • All work must be finished by sundown. (Tất cả công việc phải được hoàn thành trước khi mặt trời lặn.)
  • "from sunup to sundown": từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn, suốt cả ngày.

    • Farmers often work from sunup to sundown. (Những người nông dân thường làm việc từ sáng đến tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunset (n): hoàng hôn, thời điểm mặt trời lặn. (Từ này gần nghĩa thường dùng thay thế được cho "sundown").
  • Dusk (n): chạng vạng, lúc trời tối dần sau khi mặt trời lặn. (Chỉ thời điểm ngay sau "sundown").
  • Nightfall (n): thời điểm ban đêm bắt đầu, trời tối hẳn.
Từ đồng nghĩa
  • Sunset: hoàng hôn.
  • Evening: buổi chiều tối (nghĩa rộng hơn, không chỉ thời điểm mặt trời lặn).
Từ trái nghĩa
  • Sunrise: bình minh, lúc mặt trời mọc.
  • Dawn: rạng đông, lúc bắt đầu ánh sáng ban ngày.
sundown

The family enjoys a picnic during the peaceful sundown.

danh từ
  1. lúc mặt trời lặn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sundown"

Từ có nhắc đến "sundown"