sunset
/'sʌnset/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thời điểm Mặt Trời lặn: Khoảnh khắc cuối cùng trong ngày khi Mặt Trời biến mất khỏi đường chân trời, thường đi kèm với bầu trời nhiều màu sắc.
- (Nghĩa bóng) Giai đoạn cuối, thời kỳ suy tàn: Dùng để chỉ giai đoạn kết thúc hoặc suy yếu của một sự vật, sự việc, hoặc cuộc đời.
Tính từ:
- Có điều khoản hết hiệu lực: Dùng để mô tả một luật, quy định, hoặc chương trình được thiết kế để tự động chấm dứt sau một thời gian nhất định.
- Thuộc về ngành công nghiệp/sự nghiệp đang suy tàn: Mô tả một lĩnh vực hoặc công nghệ đang ở giai đoạn suy yếu và dần biến mất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We watched the beautiful sunset over the ocean. (Chúng tôi ngắm cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên biển.)
- The empire was in its sunset years. (Đế chế đang ở những năm tháng tàn lụi.)
Tính từ:
- The tax break included a sunset clause that would end it in five years. (Chính sách giảm thuế có một điều khoản hết hiệu lực sẽ chấm dứt nó sau năm năm.)
- He worked in a sunset industry that was being replaced by new technology. (Ông ấy làm việc trong một ngành công nghiệp đang tàn lụi bị thay thế bởi công nghệ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sunset years": những năm tháng cuối đời, tuổi xế chiều.
- They traveled the world during their sunset years. (Họ đã du lịch vòng quanh thế giới trong những năm tháng xế chiều của cuộc đời.)
"sunset provision/clause": điều khoản hết hiệu lực (trong luật pháp hoặc hợp đồng).
- The law was passed with a sunset provision to allow for future review. (Luật được thông qua với một điều khoản hết hiệu lực để cho phép xem xét lại trong tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
Sundown (n): thời điểm mặt trời lặn (đồng nghĩa với sunset).
- The park closes at sundown. (Công viên đóng cửa lúc hoàng hôn.)
Sunrise (n): thời điểm mặt trời mọc, bình minh (trái nghĩa).
- We woke up early to see the sunrise. (Chúng tôi dậy sớm để ngắm bình minh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đen): Dusk, nightfall, evening twilight (chạng vạng tối).
- Danh từ (nghĩa bóng): Decline, twilight, end, closing stages (giai đoạn kết thúc).
Thành ngữ liên quan
- To ride off into the sunset: (nghĩa đen) cưỡi ngựa vào hoàng hôn; (nghĩa bóng) có một kết thúc hạnh phúc và lý tưởng, thường dùng trong phim.
- At the end of the movie, the hero rides off into the sunset. (Ở cuối phim, người anh hùng cưỡi ngựa vào hoàng hôn.)
danh từ
- lúc mặt trời lặn
- (nghĩa bóng) lúc xế chiều (của cuộc đời)