sunset

/'sʌnset/
danh từ
  1. lúc mặt trời lặn
  2. (nghĩa bóng) lúc xế chiều (của cuộc đời)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "sunset"

sunset
The family watches the sunset from the beach.