sundrops

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa anh thảo ban ngày: "sundrops" chỉ một loại cây thuộc chi Oenothera, hoa nở vào ban ngày, thường màu vàng tươi, sống hai năm hoặc lâu năm. Tên gọi này bắt nguồn từ đặc điểm hoa nở khi ánh nắng mặt trời.
dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những bông hoa sundrops rực rỡ nở vào buổi chiều.)
  • (Cây sundrops thường bị nhầm với hoa anh thảo buổi tối, nhưng chúng nở hoa vào ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sundrops" trong ngữ cảnh thực vật học: Dùng để phân biệt với các loài khác nở hoa vào ban đêm.
    • Botanists classify sundrops as a separate group within the genus due to their daytime blooming. (Các nhà thực vật học phân loại sundrops thành một nhóm riêng trong chi đặc điểm nở hoa ban ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Sundrop (danh từ, số ít): Một bông hoa hoặc một cây thuộc loại này.
    • A single sundrop stood out among the grass. (Một bông sundrop đơn lẻ nổi bật giữa đám cỏ.)
  • Evening primrose (danh từ): Một loài cùng chi nhưng nở hoa vào ban đêm.
Từ đồng nghĩa
  • Day-blooming Oenothera: Tên khoa học mô tả đặc điểm nở hoa ban ngày.
  • Golden flower: Hoa vàng (mô tả màu sắc, không phải tên chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "sundrops".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sundrops".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sundrops"

sundrops
A gardener plants sundrops in a sunny flowerbed.