superficie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bề mặt, diện tích: Chỉ phần mặt ngoài của một vật thể hoặc phép đo về độ lớn của một mặt phẳng.
- (Nghĩa bóng) Bề ngoài, bề mặt: Chỉ những khía cạnh dễ thấy, hiển nhiên của một vấn đề, không đi sâu vào bản chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La superficie de la table est lisse. (Bề mặt của cái bàn thì nhẵn.)
- La superficie de ce pays est très grande. (Diện tích của đất nước này rất lớn.)
- Il ne faut pas juger les gens sur la superficie. (Không nên đánh giá con người qua bề ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Droit de superficie: (thuật ngữ pháp lý) quyền sở hữu nhà cửa, cây cối trên đất của người khác.
- Il a acquis un droit de superficie pour construire sur ce terrain. (Ông ấy đã có được quyền sở hữu bề mặt để xây dựng trên mảnh đất này.)
Biến thể và từ gần giống
- Superficiel, superficielle (tính từ): hời hợt, nông cạn; thuộc về bề mặt.
- Une analyse superficielle. (Một phân tích hời hợt.)
- Une blessure superficielle. (Một vết thương bề ngoài/nông.)
Từ đồng nghĩa
- Surface (danh từ giống cái): bề mặt, diện tích.
- Aire (danh từ giống cái): diện tích (thường dùng trong toán học, hình học).
- Étendue (danh từ giống cái): diện tích, phạm vi rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "superficie")
Thành ngữ liên quan
- S'arrêter à la superficie (des choses): dừng lại ở bề ngoài (của sự vật), không đi sâu vào bản chất.
- Pour bien comprendre, il ne faut pas s'arrêter à la superficie. (Để hiểu rõ, không nên chỉ dừng lại ở bề ngoài.)
danh từ giống cái
- bề mặt, diện tích
- Superficie d'un paysdiện tích một nước
- (nghĩa bóng) bề ngoài, bề mặt
- S'arrêter à la superficie des chosesdừng lại ở bề ngoài của sự vật
- droit de superficie(luật học, pháp lý) quyền sở hữu nhà cửa cây cối trên dất (của) người khác