profondeur

Học thuật
Thân thiện
profondeur

Un plongeur mesure la profondeur de l'océan avec un instrument.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chiều sâu, bề sâu, độ sâu: Khoảng cách từ bề mặt xuống đáy hoặc vào bên trong của một vật thể, không gian.
    • Sự sâu sắc: Tính chất phức tạp, nghiêm túc hoặcý nghĩa quan trọng, thường dùng cho tư tưởng, cảm xúc, kiến thức.
    • Sự sâu kín: Tính chất khó hiểu, khó nhận biết hoặc được giấu kín.
    • Nơi sâu thẳm: Phầnrất sâu bên trong của một không gian, thường gợi cảm giác huyền bí hoặc tối tăm.
Ví dụ sử dụng
  • Chiều sâu, độ sâu:
    • La profondeur de la piscine est de deux mètres. (Độ sâu của bể bơihai mét.)
    • Ils mesurent la profondeur du lac. (Họ đo độ sâu của hồ.)
  • Sự sâu sắc:
    • J'admire la profondeur de ses analyses. (Tôi ngưỡng mộ sự sâu sắc trong các phân tích của anh ấy.)
    • Ce roman manque de profondeur. (Cuốn tiểu thuyết này thiếu chiều sâu.)
  • Sự sâu kín:
    • La profondeur de son chagrin est invisible. (Nỗi buồn sâu kín của ấyvô hình.)
  • Nơi sâu thẳm:
    • Les poissons vivent dans les profondeurs de l'océan. ( sốngnơi sâu thẳm của đại dương.)
    • Il a exploré les profondeurs de la forêt. (Anh ấy đã khám phá những nơi sâu thẳm của khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En profondeur": một cách sâu sắc, kỹ lưỡng, toàn diện.
    • Il a étudié le problème en profondeur. (Anh ấy đã nghiên cứu vấn đề một cách sâu sắc.)
  • "Profondeur de champ" (thuật ngữ nhiếp ảnh, quay phim): độ sâu trường ảnh, khoảng không gian rõ nét trong một bức ảnh.
    • Le photographe utilise une grande profondeur de champ. (Nhiếp ảnh gia sử dụng độ sâu trường ảnh lớn.)
Biến thể từ liên quan
  • Profond, profonde (tính từ): sâu, sâu sắc.
    • un puits profond (một cái giếng sâu)
    • une réflexion profonde (một suy nghĩ sâu sắc)
  • Profondément (trạng từ): một cách sâu sắc.
    • Il est profondément touché. (Anh ấy bị xúc động sâu sắc.)
  • Aprofondir (động từ): đào sâu, nghiên cứu sâu.
    • Il faut approfondir cette question. (Cần phải đào sâu vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Fond (danh từ): đáy, chiều sâu (trong một số ngữ cảnh).
  • Pénétration (danh từ): sự thấu hiểu sâu sắc (về trí tuệ).
  • Intensité (danh từ): cường độ, chiều sâu (về cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
  • Dans la profondeur des temps : từ thời xa xưa, từ thuở hồng hoang.
    • Cette légende vient de la profondeur des temps. (Truyền thuyết này từ thời xa xưa.)
  • Tirer quelqu'un des profondeurs : cứu ai đó ra khỏi tình trạng khó khăn, tuyệt vọng (nghĩa bóng).
    • Son amitié m'a tiré des profondeurs. (Tình bạn của anh ấy đã kéo tôi ra khỏi vực thẳm.)
profondeur

Un plongeur mesure la profondeur de l'océan avec un instrument.

danh từ giống cái
  1. chiều sâu, bề sâu; độ sâu
  2. sự sâu sắc
    • La profondeur d'une pensée
      sự sâu sắc của một tư tưởng
  3. sự sâu kín
    • La profondeur d'un mystère
      sự sâu kín của một điều huyền bí
  4. nơi sâu thẳm
    • Les profondeurs d'une caverne
      nơi sâu thẳm trong một hang
    • psychologie des profondeurs
      (từ , nghĩa ) như psychanalyse