superficiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý, Địa lý) Thuộc về bề mặt, ở bề mặt: Chỉ những gì liên quan đến lớp ngoài cùng, phần bên trên, không đi sâu vào bên trong.
- (Nghĩa bóng) Nông cạn, hời hợt: Dùng để chỉ cách suy nghĩ, kiến thức, hoặc sự quan tâm chỉ dừng lại ở bề nổi, thiếu chiều sâu, nghiêm túc hoặc sự hiểu biết thấu đáo.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (bề mặt):
- Une blessure superficielle ne nécessite pas de points de suture. (Một vết thương bề mặt không cần phải khâu.)
- Le nettoyage superficiel de la table n'a pas enlevé toutes les taches. (Việc lau chùi bề mặt chiếc bàn đã không loại bỏ hết các vết bẩn.)
- Nghĩa bóng (nông cạn):
- Il a une culture superficielle de ce sujet. (Anh ta có hiểu biết nông cạn về chủ đề này.)
- C'est une personne superficielle qui ne s'intéresse qu'aux apparences. (Đó là một người hời hợt chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en rester à un niveau superficiel": chỉ dừng lại ở mức độ bề nổi, không đi sâu.
- La discussion est superficielle, nous devons approfondir le sujet. (Cuộc thảo luận còn hời hợt, chúng ta cần đi sâu vào chủ đề hơn.)
- "analyse superficielle": phân tích hời hợt, không kỹ lưỡng.
- Son analyse superficielle du problème a conduit à une mauvaise décision. (Phân tích hời hợt của anh ta về vấn đề đã dẫn đến một quyết định sai lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Superficiellement (trạng từ): một cách hời hợt, nông cạn.
- Il a superficiellement examiné le document. (Anh ta đã xem xét tài liệu một cách hời hợt.)
- Superficialité (danh từ giống cái): tính chất nông cạn, hời hợt.
- La superficialité de ses arguments était évidente. (Tính nông cạn trong các lập luận của cô ấy là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Extérieur (bên ngoài), de surface (ở bề mặt).
- Nghĩa bóng: Frivole (nhẹ dạ, phù phiếm), léger (nhẹ nhàng, thiếu nghiêm túc), sommaire (sơ sài, qua loa).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa đen: Profond (sâu), interne (bên trong).
- Nghĩa bóng: Approfondi (sâu sắc), sérieux (nghiêm túc), profond (có chiều sâu).
tính từ
- xem supeficie 1
- Les couches superficielles de l'écorce terrestrenhững lớp bề mặt của vỏ trái đất
- Plaie superficiellevết thương bề mặt
- Tension superficielle(vật lý học) sức căng bề mặt
- (nghĩa bóng) nông cạn, hời hợt
- Esprit superficielđầu óc hời hợt
- Connaissances superficiellestri thức nông cạn