superficiel

Học thuật
Thân thiện
superficiel

Une couche de glace superficielle recouvre l'étang.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vật lý, Địa lý) Thuộc về bề mặt, ở bề mặt: Chỉ những liên quan đến lớp ngoài cùng, phần bên trên, không đi sâu vào bên trong.
    • (Nghĩa bóng) Nông cạn, hời hợt: Dùng để chỉ cách suy nghĩ, kiến thức, hoặc sự quan tâm chỉ dừng lạibề nổi, thiếu chiều sâu, nghiêm túc hoặc sự hiểu biết thấu đáo.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (bề mặt):
    • Une blessure superficielle ne nécessite pas de points de suture. (Một vết thương bề mặt không cần phải khâu.)
    • Le nettoyage superficiel de la table n'a pas enlevé toutes les taches. (Việc lau chùi bề mặt chiếc bàn đã không loại bỏ hết các vết bẩn.)
  • Nghĩa bóng (nông cạn):
    • Il a une culture superficielle de ce sujet. (Anh ta hiểu biết nông cạn về chủ đề này.)
    • C'est une personne superficielle qui ne s'intéresse qu'aux apparences. (Đómột người hời hợt chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en rester à un niveau superficiel": chỉ dừng lạimức độ bề nổi, không đi sâu.
    • La discussion est superficielle, nous devons approfondir le sujet. (Cuộc thảo luận còn hời hợt, chúng ta cần đi sâu vào chủ đề hơn.)
  • "analyse superficielle": phân tích hời hợt, không kỹ lưỡng.
    • Son analyse superficielle du problème a conduit à une mauvaise décision. (Phân tích hời hợt của anh ta về vấn đề đã dẫn đến một quyết định sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Superficiellement (trạng từ): một cách hời hợt, nông cạn.
    • Il a superficiellement examiné le document. (Anh ta đã xem xét tài liệu một cách hời hợt.)
  • Superficialité (danh từ giống cái): tính chất nông cạn, hời hợt.
    • La superficialité de ses arguments était évidente. (Tính nông cạn trong các lập luận của ấyrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Extérieur (bên ngoài), de surface (ở bề mặt).
  • Nghĩa bóng: Frivole (nhẹ dạ, phù phiếm), léger (nhẹ nhàng, thiếu nghiêm túc), sommaire (sơ sài, qua loa).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: Profond (sâu), interne (bên trong).
  • Nghĩa bóng: Approfondi (sâu sắc), sérieux (nghiêm túc), profond ( chiều sâu).
superficiel

Une couche de glace superficielle recouvre l'étang.

tính từ
  1. xem supeficie 1
    • Les couches superficielles de l'écorce terrestre
      những lớp bề mặt của vỏ trái đất
    • Plaie superficielle
      vết thương bề mặt
    • Tension superficielle
      (vậthọc) sức căng bề mặt
  2. (nghĩa bóng) nông cạn, hời hợt
    • Esprit superficiel
      đầu óc hời hợt
    • Connaissances superficielles
      tri thức nông cạn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "superficiel"