superheat

/'sju:pəhi:t/
Học thuật
Thân thiện
superheat

The chemist carefully superheats the liquid in the beaker.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đun quá sôi; làm nóng già: Hành động làm nóng một chất lỏng (thường nước) vượt qua điểm sôi bình thường của không để chuyển thành hơi, hoặc làm nóng hơi nước đến nhiệt độ cao hơn nhiệt độ bão hòa của .
    • Làm quá nhiệt: Hành động tăng nhiệt độ của một chất (thường hơi nước hoặc khí) lên cao hơn nhiệt độ chuyển pha của .
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The boiler is designed to superheat the steam for greater efficiency. (Nồi hơi được thiết kế để quá nhiệt hơi nước nhằm đạt hiệu suất cao hơn.)
    • In the laboratory, they can superheat water in a very clean container. (Trong phòng thí nghiệm, họ có thể đun quá sôi nước trong một bình chứa rất sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Superheated steam": Hơi nước quá nhiệt.

    • Superheated steam is used in turbines to generate electricity. (Hơi nước quá nhiệt được sử dụng trong các tuabin để phát điện.)
  • "Superheated region": Vùng quá nhiệt.

    • On the phase diagram, the superheated region is to the right of the vapor dome. (Trên biểu đồ pha, vùng quá nhiệt nằm bên phải của đường cong bão hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Superheater (n): Bộ quá nhiệt.

    • The superheater is a key component in a power plant. (Bộ quá nhiệt một thành phần chính trong nhà máy điện.)
  • Superheating (n): Sự quá nhiệt, sự đun quá sôi.

    • Superheating of the liquid can be dangerous if it occurs suddenly. (Hiện tượng quá nhiệt chất lỏng có thể nguy hiểm nếu xảy ra đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
  • Overheat: Làm quá nóng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều tình huống không chỉ liên quan đến điểm sôi).
  • Heat beyond the boiling point: Làm nóng vượt qua điểm sôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "superheat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "superheat")

superheat

The chemist carefully superheats the liquid in the beaker.

ngoại động từ
  1. đun quá sôi; làm nóng già

Từ chứa "superheat"