superheater
/,sju:pə'hi:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ quá nhiệt: Một thiết bị hoặc bộ phận trong hệ thống lò hơi, có chức năng làm nóng hơi nước bão hòa đến một nhiệt độ cao hơn điểm sôi của nó, tạo ra hơi quá nhiệt (hơi khô). Hơi quá nhiệt này có nhiều năng lượng hơn và hiệu quả hơn trong việc vận hành các tuabin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineer inspected the superheater for any signs of corrosion. (Kỹ sư đã kiểm tra bộ quá nhiệt để tìm dấu hiệu ăn mòn.)
- Adding a superheater to the boiler system significantly improved the power plant's efficiency. (Việc thêm bộ quá nhiệt vào hệ thống lò hơi đã cải thiện đáng kể hiệu suất của nhà máy điện.)
- The main function of a superheater is to produce dry steam. (Chức năng chính của bộ quá nhiệt là tạo ra hơi nước khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Radiant superheater": Bộ quá nhiệt bức xạ, được đặt trong buồng đốt và nhận nhiệt chủ yếu từ bức xạ của ngọn lửa.
- Radiant superheaters are exposed to very high temperatures. (Các bộ quá nhiệt bức xạ tiếp xúc với nhiệt độ rất cao.)
"Convection superheater": Bộ quá nhiệt đối lưu, được đặt trong dòng khí nóng và nhận nhiệt chủ yếu từ quá trình đối lưu.
- Convection superheaters are typically located further from the main flame. (Các bộ quá nhiệt đối lưu thường được đặt xa ngọn lửa chính hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Superheat (động từ): Làm quá nhiệt, gia nhiệt vượt quá điểm sôi.
- The steam is superheated before entering the turbine. (Hơi nước được làm quá nhiệt trước khi vào tuabin.)
Superheated steam (danh từ cụm): Hơi quá nhiệt, hơi khô.
- Superheated steam contains more thermal energy. (Hơi quá nhiệt chứa nhiều năng lượng nhiệt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Steam superheater: Bộ quá nhiệt hơi nước (cách gọi đầy đủ hơn về chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ kỹ thuật này.)
danh từ
- nồi đun quá sôi; bộ phận làm nóng giả (hơi nước)