pike
/paik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá chó: Một loài cá săn mồi nước ngọt, thân dài, mõm nhọn, được tìm thấy ở vùng ôn đới Bắc bán cầu.
- Giáo, mác: Một loại vũ khí cán dài có mũi nhọn, được sử dụng chủ yếu trong thời trung cổ.
- Đường cao tốc, đường cái chính: (Chủ yếu trong tiếng Anh-Mỹ, cổ xưa) Một con đường lớn được thiết kế cho giao thông tốc độ cao.
- Mỏm, chóp nhọn: (Thường dùng trong địa danh) Một đỉnh đồi hoặc núi có hình dạng nhọn.
Động từ:
- Đâm bằng giáo, giết bằng giáo mác: Hành động dùng vũ khí có mũi nhọn (như giáo) để tấn công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Cá):
- He caught a large pike while fishing in the lake. (Anh ấy bắt được một con cá chó lớn khi câu cá ở hồ.)
- Danh từ (Vũ khí):
- The soldiers were armed with pikes and muskets. (Những người lính được trang bị giáo và súng hỏa mai.)
- Danh từ (Đường):
- They traveled along the old turnpike. (Họ đi dọc theo con đường thu phí cũ.)
- Động từ:
- The hunter piked the wild boar. (Người thợ săn đâm con lợn rừng bằng giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To come down the pike": (Thành ngữ, chủ yếu Mỹ) Xuất hiện, nổi lên hoặc xảy ra.
- He's the best candidate to come down the pike in years. (Anh ấy là ứng viên tốt nhất xuất hiện trong nhiều năm qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Pikestaff (n): Cán giáo.
- Turnpike (n): Đường thu phí (một loại đường cao tốc có trạm thu phí).
- Pikeperch (n): Một loài cá khác (cá vược sông), không phải là "pike".
Từ đồng nghĩa
- Cá: (Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt, đây là tên loài cá cụ thể).
- Vũ khí: Spear (giáo), lance (thương).
- Đường: Highway (đường cao tốc), main road (đường chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pike out: (Tiếng lóng, ít phổ biến) Rút lui, không tham gia nữa.
- He piked out at the last minute. (Hắn ta rút lui vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
- As plain as a pikestaff: Rất rõ ràng, hiển nhiên.
- His intention was as plain as a pikestaff. (Ý định của hắn ta rõ như ban ngày.)
danh từ
- (động vật học) cá chó
- chỗ chắn để thu thuế đường
- thuế đường
- đường cái phải nộp thuế
danh từ
- giáo; mác
- (tiếng địa phương)
- cuốc chim
- mỏm (đồi; (thường) trong tên riêng)
ngoại động từ
- đâm bằng giáo mác; giết bằng giáo mác