pike

/paik/
Học thuật
Thân thiện
pike

A fisherman holds up a large pike he just caught from the lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • chó: Một loài săn mồi nước ngọt, thân dài, mõm nhọn, được tìm thấyvùng ôn đới Bắc bán cầu.
    • Giáo, mác: Một loại khí cán dài mũi nhọn, được sử dụng chủ yếu trong thời trung cổ.
    • Đường cao tốc, đường cái chính: (Chủ yếu trong tiếng Anh-Mỹ, cổ xưa) Một con đường lớn được thiết kế cho giao thông tốc độ cao.
    • Mỏm, chóp nhọn: (Thường dùng trong địa danh) Một đỉnh đồi hoặc núi hình dạng nhọn.
  2. Động từ:

    • Đâm bằng giáo, giết bằng giáo mác: Hành động dùng khí mũi nhọn (như giáo) để tấn công.
dụ sử dụng
  • Danh từ ():
    • He caught a large pike while fishing in the lake. (Anh ấy bắt được một con chó lớn khi câu hồ.)
  • Danh từ ( khí):
    • The soldiers were armed with pikes and muskets. (Những người lính được trang bị giáo súng hỏa mai.)
  • Danh từ (Đường):
    • They traveled along the old turnpike. (Họ đi dọc theo con đường thu phí .)
  • Động từ:
    • The hunter piked the wild boar. (Người thợ săn đâm con lợn rừng bằng giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To come down the pike": (Thành ngữ, chủ yếu Mỹ) Xuất hiện, nổi lên hoặc xảy ra.
    • He's the best candidate to come down the pike in years. (Anh ấy ứng viên tốt nhất xuất hiện trong nhiều năm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Pikestaff (n): Cán giáo.
  • Turnpike (n): Đường thu phí (một loại đường cao tốc trạm thu phí).
  • Pikeperch (n): Một loài khác (cá vược sông), không phải "pike".
Từ đồng nghĩa
  • : (Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt, đây tên loài cụ thể).
  • khí: Spear (giáo), lance (thương).
  • Đường: Highway (đường cao tốc), main road (đường chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pike out: (Tiếng lóng, ít phổ biến) Rút lui, không tham gia nữa.
    • He piked out at the last minute. (Hắn ta rút lui vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • As plain as a pikestaff: Rất rõ ràng, hiển nhiên.
    • His intention was as plain as a pikestaff. (Ý định của hắn ta như ban ngày.)
pike

A fisherman holds up a large pike he just caught from the lake.

danh từ
  1. (động vật học) chó
  2. chỗ chắn để thu thuế đường
  3. thuế đường
  4. đường cái phải nộp thuế
danh từ
  1. giáo; mác
  2. (tiếng địa phương)
  3. cuốc chim
  4. mỏm (đồi; (thường) trong tên riêng)
ngoại động từ
  1. đâm bằng giáo mác; giết bằng giáo mác