superintendent

/,sju:prin'tendənt/
Học thuật
Thân thiện
superintendent

The superintendent fixes a leaky faucet in the apartment building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giám sát, người quản lý: Một người trách nhiệm giám sát, quản lý chỉ đạo một tổ chức, một dự án hoặc một khu vực cụ thể.
    • Người trông nom, giám thị: Một người chịu trách nhiệm bảo trì vận hành một tòa nhà hoặc một khu phức hợp, như một tòa chung .
    • Sĩ quan cảnh sát (cấp cao): Ở một số quốc gia, đây một chức vụ trong lực lượng cảnh sát, thường chỉ huy một đơn vị hoặc một khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school superintendent oversees all the district's schools. (Vị tổng giám thị trường học giám sát tất cả các trường trong học khu.)
    • We called the building superintendent to fix the leak. (Chúng tôi đã gọi người quản lý tòa nhà để sửa chỗ rỉ.)
    • Superintendent Smith is in charge of the investigation. (Sĩ quan cảnh sát Smith phụ trách cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Superintendent of schools": Chức danh cho người đứng đầu hệ thống trường học của một học khu hoặc khu vực.

    • The new superintendent of schools announced a curriculum reform. (Vị tổng giám đốc trường học mới đã công bố cải cách chương trình giảng dạy.)
  • "Building superintendent": Người quản lý bảo trì một tòa nhà, thường sống tại đó.

    • The building superintendent collects the rent and handles repairs. (Người quản lý tòa nhà thu tiền thuê nhà xử lý các việc sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Superintend (động từ): Giám sát, quản lý, trông nom.

    • She was hired to superintend the construction project. ( ấy được thuê để giám sát dự án xây dựng.)
  • Superintendence (danh từ): Sự giám sát, sự quản lý.

    • The work was done under his direct superintendence. (Công việc được thực hiện dưới sự giám sát trực tiếp của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Manager: Người quản lý.
  • Supervisor: Người giám sát, người giám thị.
  • Caretaker: Người trông nom, người quản gia (cho tòa nhà).
  • Administrator: Nhà quản trị, người điều hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "superintendent".)

superintendent

The superintendent fixes a leaky faucet in the apartment building.

danh từ
  1. người giám thị, người trông nom, người quản lý (công việc)
  2. sĩ quan cảnh sát

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "superintendent"