superiority

/sju:,piəri'ɔriti/
Học thuật
Thân thiện
superiority

The team's superiority was clear from their commanding lead on the scoreboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ưu việt, sự vượt trội: Chất lượng hoặc trạng thái của một người hoặc vật tốt hơn, mạnh hơn hoặc quan trọng hơn so với người/vật khác.
    • Sự cao hơn (về địa vị, cấp bậc): Vị trí hoặc thứ bậc cao hơn trong một hệ thống phân cấp.
    • Thái độ tự cho hơn người: Cảm giác hoặc cách cư xử thể hiện rằng một người tin mình tốt hơn hoặc quan trọng hơn người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's success is due to the technical superiority of its products. (Thành công của công ty nhờ tính ưu việt về kỹ thuật của các sản phẩm.)
    • He spoke with an air of superiority that annoyed everyone. (Anh ta nói chuyện với vẻ tự cho mình hơn người khiến mọi người khó chịu.)
    • In the military, rank establishes a clear chain of superiority. (Trong quân đội, cấp bậc thiết lập một chuỗi chỉ huy rõ ràng về sự cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Superiority complex": Mặc cảm tự tôn, một trạng thái tâm lý trong đó một người che giấu cảm giác tự ti bằng cách cư xử một cách kiêu ngạo hoặc tự cao tự đại.

    • His constant bragging is just a sign of a superiority complex. (Việc anh ta liên tục khoe khoang chỉ dấu hiệu của mặc cảm tự tôn.)
  • "Air of superiority": Vẻ kiêu ngạo, thái độ tỏ ra mình hơn người.

    • She looked down on others with an air of superiority. ( ấy nhìn người khác với vẻ kiêu ngạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Superior (adj): Cao cấp hơn, tốt hơn, địa vị cao hơn.
    • This model is superior in quality. (Mẫu này chất lượng cao cấp hơn.)
  • Superior (n): Người cấp trên, người chỉ huy.
    • You must report this to your superior. (Bạn phải báo cáo điều này với cấp trên của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Advantage: Lợi thế.
  • Dominance: Sự thống trị, ưu thế.
  • Supremacy: Sự tối cao, ưu thế tuyệt đối.
  • Excellence: Sự xuất sắc.
Từ trái nghĩa
  • Inferiority: Sự thua kém, sự kém cỏi.
  • Disadvantage: Bất lợi.
  • Weakness: Điểm yếu.
Thành ngữ liên quan
  • To assert one's superiority: Khẳng định sự vượt trội của mình.
    • The champion asserted his superiority by winning the match easily. (Nhàđịch đã khẳng định sự vượt trội của mình bằng cách thắng trận đấu một cách dễ dàng.)
  • A sense of superiority: Cảm giác tự cho mình hơn.
    • Growing up in wealth gave him a sense of superiority. (Lớn lên trong giàu có đã cho anh ta cảm giác tự cho mình hơn.)
superiority

The team's superiority was clear from their commanding lead on the scoreboard.

danh từ
  1. sự cao hơn (chức vị)
  2. sựtrên, sự đứng trên
  3. tính hơn hẳn, tính ưu việt
    • the superiority of socialism over capitalism
      tính hơn hẳn của chủ nghĩa xã hội đối với chủ nghĩa tư bản

Idioms

  • superiority complex
    (xem) complex

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "superiority"