transcendency

/træn'sendənsi/ Cách viết khác : (transcendence) /træn'sendəns/
Học thuật
Thân thiện
transcendency

A philosopher contemplates the transcendency of the human spirit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính siêu việt, tính vượt trội: Chất lượng của việc vượt lên trên hoặc vượt xa những giới hạn, tiêu chuẩn thông thường; sự xuất sắc vượt bậc.
    • Sự siêu nghiệm (triết học): Trạng thái tồn tại vượt ra ngoài hoặcbên trên phạm vi của kinh nghiệm kiến thức vật chất thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The transcendency of her artistic talent was recognized by all the critics. (Tính siêu việt trong tài năng nghệ thuật của ấy đã được tất cả các nhà phê bình công nhận.)
    • Philosophers often debate the transcendency of the human spirit. (Các triết gia thường tranh luận về sự siêu nghiệm của tinh thần con người.)
    • The mountain's beauty achieved a kind of transcendency that left us speechless. (Vẻ đẹp của ngọn núi đạt đến một sự siêu việt khiến chúng tôi không nói nên lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transcendency of thought": Sự siêu việt/siêu nghiệm của tư tưởng.

    • His ideas reached a transcendency of thought that influenced generations. (Những ý tưởng của ông đã đạt tới một sự siêu việt trong tư tưởng, gây ảnh hưởng đến nhiều thế hệ.)
  • "In a state of transcendency": Ở trong một trạng thái siêu việt/siêu nghiệm.

    • Through deep meditation, some claim to experience a state of transcendency. (Thông qua thiền định sâu, một số người tuyên bố đã trải nghiệm một trạng thái siêu nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Transcendence (n): (Cách viết khác, cùng nghĩa) Tính siêu việt, sự siêu nghiệm.

    • The concept of transcendence is central to many religions. (Khái niệm về sự siêu việt trung tâm của nhiều tôn giáo.)
  • Transcendent (adj): Siêu việt, vượt trội.

    • She has a transcendent ability in mathematics. ( ấy một khả năng siêu việt trong toán học.)
  • Transcendental (adj): (Thường trong triết học) Thuộc về siêu nghiệm, siêu việt.

    • Kant's transcendental philosophy explores the limits of human knowledge. (Triết học siêu nghiệm của Kant khám phá các giới hạn của tri thức con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Superiority: Sự ưu việt, sự vượt trội.
  • Preeminence: Sự xuất chúng, sự kiệt xuất.
  • Supremacy: Sự tối cao, sự tối thượng.
  • Otherworldliness: Tính chất siêu thế, tính chất không thuộc về thế giới này.
Từ trái nghĩa
  • Inferiority: Sự thua kém, sự kém cỏi.
  • Immanence: Tính nội tại, tínhbên trong (trái nghĩa với "siêu nghiệm" trong triết học).
  • Ordinariness: Sự tầm thường, sự bình thường.
transcendency

A philosopher contemplates the transcendency of the human spirit.

danh từ
  1. tính siêu việt, tính hơn hẳn
  2. (triết học) sự siêu nghiệm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống