supplant

/sə'plɑ:nt/
Học thuật
Thân thiện
supplant

The computer has supplanted the slide rule.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Thay thế, hất cẳng, chiếm chỗ: Hành động thay thế một người hoặc một thứ đó, đặc biệt bằng cách vượt qua hoặc loại bỏ họ để giành lấy vị trí, vai trò hoặc chức năng của họ. Hàm ý thường sự thay thế tính cạnh tranh, ép buộc hoặc lỗi thời.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The new high-speed train has supplanted the old overnight service. (Tàu cao tốc mới đã thay thế dịch vụ tàu đêm .)
    • He was supplanted as team captain by a younger, more aggressive player. (Anh ta đã bị hất cẳng khỏi vị trí đội trưởng bởi một cầu thủ trẻ hơn quyết đoán hơn.)
    • Digital photography has largely supplanted film in most consumer applications. (Nhiếp ảnh kỹ thuật số phần lớn đã thay thế phim trong hầu hết các ứng dụng tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to supplant someone/something in something": Thay thế ai/cái trong một lĩnh vực, vị trí cụ thể.
    • The new theory supplanted the old one in scientific circles. (Lý thuyết mới đã thay thế lý thuyết trong giới khoa học.)
  • "to supplant someone/something as...": Thay thế ai/cái với tư cách ...
    • She supplanted her rival as the leading expert in the field. ( ấy đã thay thế đối thủ để trở thành chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Supplanter (danh từ): Người hoặc thứ thay thế, người soán ngôi.
    • He was seen as a ruthless supplanter. (Anh ta bị coi một kẻ soán ngôi tàn nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Replace: Thay thế (nghĩa trung lập hơn, có thể do lỗi thời hoặc hỏng hóc).
  • Supersede: Thay thế, làm cho lỗi thời (thường do một thứ mới hơn, tốt hơn).
  • Oust: Đuổi, trục xuất (nhấn mạnh việc loại bỏ khỏi vị trí).
  • Usurp: Soán ngôi, chiếm đoạt (thường dùng cho quyền lực, ngôi vị một cách bất chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "supplant" không phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "supplant".)

supplant

The computer has supplanted the slide rule.

ngoại động từ
  1. hất cẳng (ai)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "supplant"

Từ có nhắc đến "supplant"