replace

/ri'pleis/
Học thuật
Thân thiện
replace

The librarian replaces the book on the shelf.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Thay thế: Hành động lấy một người hoặc một vật để đặt vào vị trí của người/vật khác, thường người/vật không còn phù hợp, bị hỏng, mất hoặc không còn nữa.
    • Đặt lại, để lại (vào vị trí ): Hành động đưa một thứ trở lại đúng vị trí ban đầu của .
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa "thay thế"):

    • We need to replace the old battery. (Chúng ta cần thay thế cục pin .)
    • She replaced Mr. Jones as the department manager. ( ấy đã thay thế ông Jones làm trưởng phòng.)
    • This machine can never be replaced. (Chiếc máy này không bao giờ có thể được thay thế.)
  • Động từ (nghĩa "đặt lại"):

    • Please replace the book on the shelf. (Làm ơn hãy để quyển sách lại lên kệ.)
    • He replaced the tools in the box after using them. (Anh ấy đã đặt các dụng cụ lại vào hộp sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replace A with B": thay thế A bằng B.

    • They replaced the wooden bridge with a steel one. (Họ đã thay thế cây cầu gỗ bằng một cây cầu thép.)
  • "to be replaced by": được thay thế bởi.

    • The old system was replaced by a more efficient one. (Hệ thống đã được thay thế bởi một hệ thống hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Replacement (n): sự thay thế; người/vật thay thế.

    • We are looking for a replacement for the broken part. (Chúng tôi đang tìm một bộ phận thay thế cho phần bị hỏng.)
  • Replaceable (adj): có thể thay thế được.

    • These parts are easily replaceable. (Những bộ phận này có thể dễ dàng thay thế được.)
Từ đồng nghĩa
  • Substitute (v): thay thế (tạm thời hoặc trong một trường hợp cụ thể).
  • Supersede (v): thay thế (cái bằng cái mới tốt hơn, thường về công nghệ hoặc ý tưởng).
  • Take the place of: thế chỗ, thay thế vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Replace in: (Không phải một cụm động từ phổ biến. Thường sử dụng cấu trúc "replace something in something" với nghĩa đặt lại thứ vào trong thứ ).
    • Replace the cartridge in the printer. (Hãy lắp hộp mực lại vào trong máy in.)
Thành ngữ liên quan
  • Hard/Impossible to replace: Khó/Không thể thay thế (dùng để nhấn mạnh giá trị độc nhất).
    • Her experience and knowledge are hard to replace. (Kinh nghiệm kiến thức của ấy rất khó để thay thế.)
replace

The librarian replaces the book on the shelf.

ngoại động từ
  1. thay thế
  2. đặt lại chỗ
    • to replace borrowed books
      để lại vào chỗ sổ sách đã mượn