support hose

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vớ y tế, vớ hỗ trợ tuần hoàn: "support hose" loại vớ được thiết kế đặc biệt, tính đàn hồi, nhằm giảm áp lực lên các tĩnh mạchchân. Loại vớ này thường được sử dụng trong các trường hợp suy giãn tĩnh mạch hoặc để ngăn ngừa các vấn đề về tuần hoàn máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor recommended wearing support hose to help with her varicose veins. (Bác sĩ khuyên nên mang vớ y tế để hỗ trợ điều trị chứng giãn tĩnh mạch của ấy.)
    • Support hose are often used by people who stand for long hours at work. (Vớ hỗ trợ tuần hoàn thường được sử dụng bởi những người phải đứng lâu trong công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "medical support hose": vớ y tế chuyên dụng, thường được đơn.

    • After surgery, she had to wear medical support hose for several weeks. (Sau phẫu thuật, ấy phải mang vớ y tế chuyên dụng trong vài tuần.)
  • "graduated support hose": vớ độ nén giảm dần từ mắt cá chân lên đùi, giúp máu lưu thông tốt hơn.

    • Graduated support hose are more effective for preventing deep vein thrombosis. (Vớ độ nén giảm dần hiệu quả hơn trong việc ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Compression stockings (danh từ): vớ nén, một thuật ngữ y khoa tương tự nhưng thường chỉ loại vớ độ nén cao hơn.

    • Compression stockings are often prescribed for patients with lymphedema. (Vớ nén thường được đơn cho bệnh nhân bị phù bạch huyết.)
  • Elastic stockings (danh từ): vớ đàn hồi, một tên gọi khác của vớ hỗ trợ.

    • Elastic stockings help improve blood flow in the legs. (Vớ đàn hồi giúp cải thiện lưu thông máuchân.)
Từ đồng nghĩa
  • Compression hose: vớ nén.
  • TED hose (Thromboembolism-Deterrent hose): vớ chống tắc mạch, thường dùng trong bệnh viện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on support hose: mang vớ y tế.

    • She needs help to put on her support hose every morning. ( ấy cần sự giúp đỡ để mang vớ y tế mỗi sáng.)
  • Take off support hose: tháo vớ y tế.

    • Remember to take off your support hose before going to bed. (Nhớ tháo vớ y tế trước khi đi ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "support hose", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

support hose
An elderly woman wears support hose while gardening in her backyard.