dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

suppress

Words Mentioning "suppress"

đàn áp
bấm bụng
bấm gan
bịt
bực dọc
bực tức
bụm
bưng bít
cắn
dìm
học phiệt
nén lòng
nhịn
nuốt hận
nuốt hờn
tiểu trừ
trấn áp
trị
ức chế
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...