nhịn

  1. Endure
    • Bị đánh chịu nhịn à?
      Are you going to endure being beaten?
  2. Go without, suppress
    • Nhịn ăn
      To go without food
    • Nhịn thuốc lá
      To go without tobaco
    • Nhịn mặc
      To go without clothes, to stint oneself of clothing
    • Nhịn cười
      To suppress a laugh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nhịn"

nhịn
Cậu bé đang nhịn ăn để chờ đến giờ cơm tối cùng gia đình.