suppurer

Học thuật
Thân thiện
suppurer

La plaie commence à suppurer.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Y học) Mưng mủ: Chỉ tình trạng một vết thương, vết loét hoặcnhiễm trùng sinh ra chảy ra mủ. Đâymột quá trình viêm nhiễm do vi khuẩn gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'abcès a commencé à suppurer. (Ổ áp-xe đã bắt đầu mưng mủ.)
    • Il est important de nettoyer la blessure pour qu'elle ne suppure pas. (Việc làm sạch vết thươngquan trọng để không bị mưng mủ.)
    • La plaie suppure depuis plusieurs jours. (Vết thương đã mưng mủ nhiều ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire suppurer": Làm cho mưng mủ (cụm động từ).
    • Le corps fait suppurer l'infection pour l'évacuer. (Cơ thể làm chonhiễm trùng mưng mủ để đào thải ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Suppuration (danh từ giống cái): Sự mưng mủ, mủ.
    • La suppuration est un signe d'infection. (Việc mưng mủmột dấu hiệu của nhiễm trùng.)
  • Suppuratif, suppurative (tính từ): (Thuộc về) sự mưng mủ.
    • Un processus suppuratif. (Một quá trình mưng mủ.)
Từ đồng nghĩa
  • S'infecter: Bị nhiễm trùng.
  • Puer (trong ngữ cảnh thông tục, nhưng nghĩa rộng hơn ít chuyên môn hơn): Có mùi hôi thối, thối rữa.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "suppurer" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, sức khỏe hoặc mô tả tình trạng bệnhmột cách chính xác. một thuật ngữ khá chuyên ngành.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến dễ hiểu"mưng mủ".
suppurer

La plaie commence à suppurer.

nội động từ
  1. (y học) mưng mủ
    • La plaie suppure
      vết thương mưng mủ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "suppurer"