suppurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Y học) Mưng mủ: Chỉ tình trạng một vết thương, vết loét hoặc ổ nhiễm trùng sinh ra và chảy ra mủ. Đây là một quá trình viêm nhiễm do vi khuẩn gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- L'abcès a commencé à suppurer. (Ổ áp-xe đã bắt đầu mưng mủ.)
- Il est important de nettoyer la blessure pour qu'elle ne suppure pas. (Việc làm sạch vết thương là quan trọng để nó không bị mưng mủ.)
- La plaie suppure depuis plusieurs jours. (Vết thương đã mưng mủ nhiều ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire suppurer": Làm cho mưng mủ (cụm động từ).
- Le corps fait suppurer l'infection pour l'évacuer. (Cơ thể làm cho ổ nhiễm trùng mưng mủ để đào thải nó ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Suppuration (danh từ giống cái): Sự mưng mủ, mủ.
- La suppuration est un signe d'infection. (Việc mưng mủ là một dấu hiệu của nhiễm trùng.)
- Suppuratif, suppurative (tính từ): (Thuộc về) sự mưng mủ.
- Un processus suppuratif. (Một quá trình mưng mủ.)
Từ đồng nghĩa
- S'infecter: Bị nhiễm trùng.
- Puer (trong ngữ cảnh thông tục, nhưng nghĩa rộng hơn và ít chuyên môn hơn): Có mùi hôi thối, thối rữa.
Lưu ý sử dụng
- Từ "suppurer" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, sức khỏe hoặc mô tả tình trạng bệnh lý một cách chính xác. Nó là một thuật ngữ khá chuyên ngành.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến và dễ hiểu là "mưng mủ".
nội động từ
- (y học) mưng mủ
- La plaie suppurevết thương mưng mủ