soupirer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Thở dài: Thể hiện một hơi thở dài, thường do cảm xúc buồn bã, nhớ nhung, mệt mỏi hoặc nhẹ nhõm.
- Rì rào (nghĩa bóng, thơ ca): Dùng để miêu tả âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu, như tiếng thì thầm của gió hoặc cây cỏ.
- Khao khát, đeo đuổi tha thiết: Thể hiện sự mong mỏi, khao khát mãnh liệt đối với một điều gì đó.
- Tỏ tình tha thiết (từ cũ): Bày tỏ tình cảm yêu đương một cách sâu sắc và nồng nhiệt.
Ngoại động từ:
- Thở than: Thốt ra, bày tỏ bằng lời nói những nỗi buồn phiền, đau khổ.
- Rên rỉ, rền rĩ (thơ ca): Hát hoặc ngâm nga một cách đầy cảm xúc buồn bã, ai oán.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Elle soupire en regardant par la fenêtre. (Cô ấy thở dài khi nhìn ra cửa sổ.)
- Le vent soupire dans les branches. (Gió rì rào trong các cành cây.)
- Il soupire après le bonheur. (Anh ta khao khát hạnh phúc.)
Ngoại động từ:
- Il soupire ses regrets. (Anh ta thở than những nỗi hối tiếc của mình.)
- La chanteuse soupire une mélodie triste. (Nữ ca sĩ rền rĩ một giai điệu buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"soupirer d'aise/de soulagement": thở dài vì khoan khoái/nhẹ nhõm.
- À la fin de l'examen, il a soupiré de soulagement. (Kết thúc bài thi, anh ấy thở dài nhẹ nhõm.)
"soupirer d'ennui": thở dài vì chán nản.
- Elle soupire d'ennui pendant la réunion. (Cô ấy thở dài chán nản trong cuộc họp.)
"en soupirant": (trạng từ) vừa thở dài vừa...
- "Je suis fatigué", dit-il en soupirant. ("Tôi mệt rồi", anh ta nói vừa thở dài.)
Biến thể và từ liên quan
Un soupir (danh từ): tiếng thở dài.
- Pousser un soupir. (Thốt lên một tiếng thở dài.)
Soupirant (danh từ, từ cũ): người tỏ tình, người theo đuổi (trong tình yêu).
- Soupireur, soupireuse (danh từ, ít dùng): người hay thở dài, người hay than thở.
Từ đồng nghĩa
- Gémir: rên rỉ, than van (nhấn mạnh nỗi đau).
- Désirer ardemment: khao khát mãnh liệt (cho nghĩa "soupirer après").
- Murmurer: thì thầm (cho nghĩa âm thanh rì rào).
Thành ngữ liên quan
Pousser des soupirs à fendre l'âme: thở dài não nùng, khiến lòng người tan nát.
- La séparation lui fait pousser des soupirs à fendre l'âme. (Cuộc chia ly khiến cô ấy thở dài não nùng.)
Être le soupirant de quelqu'un: (từ cũ) là người theo đuổi, tỏ tình với ai đó.
- Il était le soupirant discret de la jeune fille. (Anh ta là người tỏ tình kín đáo với cô thiếu nữ.)
nội động từ
- thở dài
- rì rào
- Les roseaux qui soupirentnhững cây sậy rì rào
- đeo đuổi
- Soupirer après les honneursđeo đuổi danh vọng
- (từ cũ, nghĩa cũ) tỏ tình tha thiết
- Soupirer pour une jeune filletỏ tình tha thiết với một thiếu nữ
ngoại động từ
- thở than
- Soupirer ses peinesthở than những nỗi đau buồn
- (thơ ca) rền rĩ
- Soupirer une chansonrền rĩ một bài hát