soupirer

nội động từ
  1. thở dài
  2. rì rào
    • Les roseaux qui soupirent
      những cây sậy rì rào
  3. đeo đuổi
    • Soupirer après les honneurs
      đeo đuổi danh vọng
  4. (từ , nghĩa ) tỏ tình tha thiết
    • Soupirer pour une jeune fille
      tỏ tình tha thiết với một thiếu nữ
ngoại động từ
  1. thở than
    • Soupirer ses peines
      thở than những nỗi đau buồn
  2. (thơ ca) rền rĩ
    • Soupirer une chanson
      rền rĩ một bài hát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soupirer"