soupirer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Thở dài: Thể hiện một hơi thở dài, thường do cảm xúc buồn bã, nhớ nhung, mệt mỏi hoặc nhẹ nhõm.
    • Rì rào (nghĩa bóng, thơ ca): Dùng để miêu tả âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu, như tiếng thì thầm của gió hoặc cây cỏ.
    • Khao khát, đeo đuổi tha thiết: Thể hiện sự mong mỏi, khao khát mãnh liệt đối với một điều đó.
    • Tỏ tình tha thiết (từ ): Bày tỏ tình cảm yêu đương một cách sâu sắc nồng nhiệt.
  2. Ngoại động từ:

    • Thở than: Thốt ra, bày tỏ bằng lời nói những nỗi buồn phiền, đau khổ.
    • Rên rỉ, rền rĩ (thơ ca): Hát hoặc ngâm nga một cách đầy cảm xúc buồn bã, ai oán.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Elle soupire en regardant par la fenêtre. ( ấy thở dài khi nhìn ra cửa sổ.)
    • Le vent soupire dans les branches. (Gió rì rào trong các cành cây.)
    • Il soupire après le bonheur. (Anh ta khao khát hạnh phúc.)
  • Ngoại động từ:

    • Il soupire ses regrets. (Anh ta thở than những nỗi hối tiếc của mình.)
    • La chanteuse soupire une mélodie triste. (Nữ ca sĩ rền rĩ một giai điệu buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soupirer d'aise/de soulagement": thở dài khoan khoái/nhẹ nhõm.

    • À la fin de l'examen, il a soupiré de soulagement. (Kết thúc bài thi, anh ấy thở dài nhẹ nhõm.)
  • "soupirer d'ennui": thở dài chán nản.

    • Elle soupire d'ennui pendant la réunion. ( ấy thở dài chán nản trong cuộc họp.)
  • "en soupirant": (trạng từ) vừa thở dài vừa...

    • "Je suis fatigué", dit-il en soupirant. ("Tôi mệt rồi", anh ta nói vừa thở dài.)
Biến thể từ liên quan
  • Un soupir (danh từ): tiếng thở dài.

    • Pousser un soupir. (Thốt lên một tiếng thở dài.)
  • Soupirant (danh từ, từ ): người tỏ tình, người theo đuổi (trong tình yêu).

  • Soupireur, soupireuse (danh từ, ít dùng): người hay thở dài, người hay than thở.
Từ đồng nghĩa
  • Gémir: rên rỉ, than van (nhấn mạnh nỗi đau).
  • Désirer ardemment: khao khát mãnh liệt (cho nghĩa "soupirer après").
  • Murmurer: thì thầm (cho nghĩa âm thanh rì rào).
Thành ngữ liên quan
  • Pousser des soupirs à fendre l'âme: thở dài não nùng, khiến lòng người tan nát.

    • La séparation lui fait pousser des soupirs à fendre l'âme. (Cuộc chia ly khiến ấy thở dài não nùng.)
  • Être le soupirant de quelqu'un: (từ ) là người theo đuổi, tỏ tình với ai đó.

    • Il était le soupirant discret de la jeune fille. (Anh tangười tỏ tình kín đáo với thiếu nữ.)
nội động từ
  1. thở dài
  2. rì rào
    • Les roseaux qui soupirent
      những cây sậy rì rào
  3. đeo đuổi
    • Soupirer après les honneurs
      đeo đuổi danh vọng
  4. (từ , nghĩa ) tỏ tình tha thiết
    • Soupirer pour une jeune fille
      tỏ tình tha thiết với một thiếu nữ
ngoại động từ
  1. thở than
    • Soupirer ses peines
      thở than những nỗi đau buồn
  2. (thơ ca) rền rĩ
    • Soupirer une chanson
      rền rĩ một bài hát

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soupirer"