surchauffe

Học thuật
Thân thiện
surchauffe

Un ordinateur portable émet un avertissement de surchauffe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (Féminin):
    • (Kỹ thuật) Sự quá nhiệt, sự quá nóng: Tình trạng một động cơ, máy móc hoặc hệ thống trở nên quá nóng vượt quá nhiệt độ hoạt động an toàn hoặc thiết kế.
    • (Kinh tế, Tài chính) Tình trạng căng thẳng, tình trạng quá nóng: Giai đoạn trong chu kỳ kinh tế khi nền kinh tế phát triển quá nhanh, dẫn đến áp lực lạm phát gia tăng nguy mất cân đối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Kỹ thuật):

    • Le moteur est tombé en panne à cause d'une surchauffe. (Động cơ bị hỏng do quá nhiệt.)
    • Le système de refroidissement empêche la surchauffe du processeur. (Hệ thống làm mát ngăn ngừa việc bộ xửbị quá nóng.)
  • Danh từ (Kinh tế):

    • Les économistes craignent une surchauffe de l'économie. (Các nhà kinh tế học lo ngại về tình trạng quá nóng của nền kinh tế.)
    • La surchauffe du marché immobilier est un signe avant-coureur de crise. (Tình trạng quá nóng của thị trường bất động sảnmột dấu hiệu báo trước khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en surchauffe": Đang trong tình trạng quá nóng/quá tải.
    • L'économie nationale est en surchauffe. (Nền kinh tế quốc gia đang trong tình trạng quá nóng.)
  • "Risque de surchauffe": Nguy quá nhiệt/quá nóng.
    • Il y a un risque de surchauffe si vous utilisez l'appareil trop longtemps. ( nguy quá nhiệt nếu bạn sử dụng thiết bị quá lâu.)
Biến thể từ liên quan
  • Surchauffer (Động từ): Làm quá nóng, làm quá nhiệt; (kinh tế) làm cho quá nóng lên.
    • Ne surchauffez pas le moteur. (Đừng để động cơ quá nóng.)
  • Surchauffé, -ée (Tính từ): Bị quá nóng; (kinh tế) đang trong tình trạng quá nóng.
    • Un marché surchauffé. (Một thị trường đang quá nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • (Kỹ thuật) Surchauffe:
    • Suréchauffement: Sự quá nhiệt (ít phổ biến hơn).
  • (Kinh tế) Surchauffe:
    • Surchauffe économique / Suréchauffement économique: Tình trạng quá nóng kinh tế.
    • Surchauffe conjoncturelle: Tình trạng quá nóng chu kỳ kinh tế.
Các cụm từ liên quan
  • Surchauffe des prix: Tình trạng giá cả tăng quá nóng.
    • La surchauffe des prix des matières premières inquiète les industriels. (Tình trạng giá cả nguyên liệu thô tăng quá nóng khiến các nhà công nghiệp lo ngại.)
  • Surchauffe du crédit: Tình trạng tín dụng quá nóng (cho vay quá mức).
    • La surchauffe du crédit a conduit à la crise financière. (Tình trạng tín dụng quá nóng đã dẫn đến khủng hoảng tài chính.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "surchauffe". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật kinh tế học.)

surchauffe

Un ordinateur portable émet un avertissement de surchauffe.

  1. (kỹ thuật) sự quá nhiệt
  2. (kinh tế) tài chính tình trạng căng thẳng (sắp nguy lạm phát)

Từ gần giống

Từ chứa "surchauffe"