surexcité

Học thuật
Thân thiện
surexcité

Un enfant surexcité saute sur son lit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được kích động cao độ, hừng lực: Trạng thái bị kích thích hoặc phấn khích quá mức, vượt quá mức bình thường. Thường diễn tả sự hưng phấn mạnh mẽ về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les enfants étaient surexcités à l'idée de partir en vacances. (Bọn trẻ hừng lực / bị kích động cao độ với ý nghĩ được đi nghỉ mát.)
    • Après trois tasses de café, il se sentait complètement surexcité. (Sau ba tách phê, anh ta cảm thấy hoàn toàn bị kích động cao độ.)
    • La foule surexcitée a commencé à pousser vers l'avant. (Đám đông hừng lực đã bắt đầu xô đẩy về phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans un état de surexcitation": Ở trong trạng thái kích động cao độ.
    • Le débat politique l'a mis dans un état de surexcitation. (Cuộc tranh luận chính trị đã đẩy anh ta vào trạng thái kích động cao độ.)
  • "Surexciter quelqu'un" (động từ): Làm cho ai đó trở nên kích động cao độ.
    • Les discours enflammés surexcitaient les partisans. (Những bài diễn văn hùng hồn đã kích động cao độ các cử tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Surexcitation (danh từ giống cái): Sự kích động cao độ, trạng thái hừng lực.
    • La surexcitation nerveuse peut être épuisante. (Sự kích động cao độ về thần kinh có thể rất mệt mỏi.)
  • Excité(e) (tính từ): Phấn khích, hào hứng (mức độ thấp hơn so với ).
  • Agité(e) (tính từ): Bồn chồn, không yên.
  • Énervé(e) (tính từ): Bực bội, cáu kỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Survolté(e): Cực kỳ phấn khích, như được nạp điện.
  • Hyperactif/ve: Hiếu động thái quá.
  • Fébrile: Sốt sắng, cuống quýt.
Từ trái nghĩa
  • Calme: Bình tĩnh.
  • Apaisé(e): Đã được làm dịu.
  • Détendu(e): Thư giãn.
surexcité

Un enfant surexcité saute sur son lit.

tính từ
  1. (được) kích động cao độ, hừng lực

Từ trái nghĩa

Từ chứa "surexcité"