surfing

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn lướt sóng: "surfing" chỉ môn thể thao sử dụng ván để lướt trên những con sóng lớn, thường được thực hiệnbiển. Hoạt động này đòi hỏi kỹ năng giữ thăng bằng tận dụng sức mạnh của sóng.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã tập lướt sóng mỗi sángbãi biển.)
  • (Lướt sóng một môn thể thao dưới nước phổ biếncác vùng ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go surfing": đi lướt sóng (chỉ hành động tham gia môn thể thao này).

    • They decided to go surfing during their vacation in Hawaii. (Họ quyết định đi lướt sóng trong kỳ nghỉ ở Hawaii.)
  • "surfing the internet": lướt web (nghĩa bóng, chỉ hành động duyệt các trang web).

    • He spent hours surfing the internet for information. (Anh ấy đã dành hàng giờ lướt web để tìm kiếm thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Surfer (danh từ): người lướt sóng.

    • The surfer caught a huge wave and rode it perfectly. (Người lướt sóng đã bắt được một con sóng lớn lướt một cách hoàn hảo.)
  • Surfboard (danh từ): ván lướt sóng.

    • He bought a new surfboard for his trip to the ocean. (Anh ấy đã mua một chiếc ván lướt sóng mới cho chuyến đi biển của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Wave riding: cưỡi sóng (một cách diễn đạt khác cho môn lướt sóng).
  • Board surfing: lướt ván (từ đồng nghĩa hẹp hơn, nhấn mạnh vào dụng cụ ván).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Surf through: lướt qua (thường dùng khi nói về việc duyệt nội dung nhanh).
    • She surfed through the channels looking for a good movie. ( ấy lướt qua các kênh để tìm một bộ phim hay.)
Thành ngữ liên quan
  • Catch a wave: bắt sóng (thành ngữ trong lướt sóng, chỉ hành động chọn đúng sóng để lướt).
    • The key to successful surfing is to catch a wave at the right moment. (Chìa khóa để lướt sóng thành công bắt đúng sóng vào thời điểm thích hợp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống