swerving

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động đột ngột rẽ sang một bên, chệch hướng: "swerving" chỉ hành động thay đổi hướng đi một cách đột ngột, thường để tránh một vật cản hoặc nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Hành động đánh lái đột ngột của tài xế đã ngăn chặn một tai nạn nghiêm trọng.)
  • (Hành động chệch hướng của chiếc xe trên đường băng giá khiến hành khách sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swerving" có thể được dùng để miêu tả hành động của một vật thể (xe cộ, người đi bộ) khi đột ngột đổi hướng.
    • The cyclist's swerving around the pothole was skillful. (Hành động đánh lái tránh ổ gà của người đi xe đạp rất khéo léo.)
Biến thể từ gần giống
  • Swerve (động từ): đột ngột rẽ sang một bên.
    • He had to swerve to avoid hitting a dog. (Anh ấy phải đánh lái để tránh đâm phải một con chó.)
  • Swerving (tính từ): xu hướng hoặc đang trong trạng thái chệch hướng.
    • The swerving bus caused panic among passengers. (Chiếc xe buýt đang chệch hướng đã gây hoảng loạn cho hành khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Veering: đổi hướng đột ngột (thường dùng trong hàng hải hoặc không khí).
    • The plane's veering avoided a collision. (Hành động đổi hướng của máy bay đã tránh được va chạm.)
  • Dodging: né tránh (bằng cách di chuyển nhanh).
    • His dodging of the ball was impressive. (Hành động bóng của anh ấy rất ấn tượng.)
Các cụm từ liên quan
  • Swerving off course: chệch khỏi đường đi, lạc hướng.
    • The ship's swerving off course delayed its arrival. (Hành động chệch hướng của con tàu đã làm chậm thời gian đến.)
Thành ngữ liên quan
  • Swerving from the path: đi chệch khỏi con đường đã định (thường mang nghĩa ẩn dụ).
    • He was swerving from the path of honesty by telling lies. (Anh ấy đang đi chệch khỏi con đường trung thực bằng cách nói dối.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "swerving"

swerving
The driver is swerving to avoid a pothole in the road.