surveying

Định nghĩa

Danh từ: Surveying ngành hoặc hoạt động thực hành đo đạc các góc khoảng cách trên mặt đất để có thể vẽ chính xác chúng lên bản đồ. Đây một lĩnh vực kỹ thuật quan trọng trong xây dựng, địa quản lý đất đai.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã học ngành đo đạc tại trường đại học.)
  • (Ngành đo đạc rất cần thiết cho việc quy hoạch các con đường tòa nhà mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "land surveying": đo đạc đất đai, một chuyên ngành cụ thể trong .
    • Land surveying determines property boundaries. (Đo đạc đất đai xác định ranh giới tài sản.)
  • "surveying equipment": thiết bị đo đạc.
    • Modern surveying equipment includes GPS and laser scanners. (Thiết bị đo đạc hiện đại bao gồm GPS máy quét laser.)
Biến thể từ gần giống
  • Surveyor (danh từ): người làm nghề đo đạc.
    • The surveyor measured the distance between the two points. (Người đo đạc đã đo khoảng cách giữa hai điểm.)
  • Survey (danh từ/động từ): cuộc khảo sát hoặc hành động khảo sát (mang nghĩa rộng hơn, không chỉ đo đạc đất đai).
    • We conducted a survey of customer satisfaction. (Chúng tôi đã tiến hành một cuộc khảo sát về sự hài lòng của khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Geodesy: trắc địa (một lĩnh vực khoa học tương tự nhưng tập trung vào hình dạng kích thước Trái Đất).
  • Mapping: lập bản đồ (quá trình tạo bản đồ, thường dựa trên dữ liệu từ ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến như một danh từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "surveying"