serving
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần ăn, suất ăn: "serving" chỉ một lượng thức ăn hoặc đồ uống riêng lẻ được lấy ra như một phần của bữa ăn.
- Sự phục vụ (trong bối cảnh pháp lý): "serving" có thể chỉ hành động tống đạt văn bản pháp lý hoặc trát đòi hầu tòa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The helpings were all small. (Các suất ăn đều nhỏ.)
- His portion was larger than hers. (Phần của anh ấy lớn hơn phần của cô ấy.)
- There's enough for two servings each. (Có đủ cho mỗi người hai suất.)
- He accepted service of the subpoena. (Anh ấy đã chấp nhận việc tống đạt trát đòi hầu tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"First serving": suất ăn đầu tiên.
- The first serving of the meal was soup. (Suất ăn đầu tiên của bữa ăn là súp.)
"Generous serving": suất ăn hào phóng (nhiều hơn bình thường).
- She gave me a generous serving of pasta. (Cô ấy cho tôi một suất mì ống hào phóng.)
Biến thể và từ gần giống
Serve (động từ): phục vụ, dọn thức ăn.
- She will serve dinner at 7 p.m. (Cô ấy sẽ dọn bữa tối lúc 7 giờ tối.)
Service (danh từ): sự phục vụ, dịch vụ.
- The service at this restaurant is excellent. (Dịch vụ tại nhà hàng này rất xuất sắc.)
Server (danh từ): người phục vụ, máy chủ.
- The server brought our drinks. (Người phục vụ mang đồ uống của chúng tôi đến.)
Từ đồng nghĩa
Portion: phần, suất (thức ăn).
- He ate a large portion of cake. (Anh ấy ăn một phần bánh lớn.)
Helping: suất ăn, phần ăn.
- Would you like a second helping of rice? (Bạn có muốn một suất cơm thứ hai không?)
Dose: liều lượng (thường dùng cho thuốc, nhưng cũng có thể dùng cho thực phẩm trong ngữ cảnh ẩm thực).
- A serving of vegetables is an important part of a healthy diet. (Một suất rau là một phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Serve up: dọn ra, phục vụ (thức ăn).
- The chef served up a delicious meal. (Đầu bếp đã dọn ra một bữa ăn ngon.)
Serve out: phân phát, chia ra.
- She served out the soup to the guests. (Cô ấy chia súp cho các vị khách.)
Thành ngữ liên quan
Serve someone right: đáng đời, xứng đáng (thường dùng khi ai đó gặp hậu quả xấu do hành động của họ).
- It serves him right for being late. (Đáng đời hắn vì đi trễ.)
Serve two masters: phục vụ hai chủ, phải lựa chọn giữa hai bên.
- You cannot serve two masters. (Bạn không thể phục vụ hai chủ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "serving"
Từ có nhắc đến "serving"