serving

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần ăn, suất ăn: "serving" chỉ một lượng thức ăn hoặc đồ uống riêng lẻ được lấy ra như một phần của bữa ăn.
    • Sự phục vụ (trong bối cảnh pháp ): "serving" có thể chỉ hành động tống đạt văn bản pháp hoặc trát đòi hầu tòa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The helpings were all small. (Các suất ăn đều nhỏ.)
    • His portion was larger than hers. (Phần của anh ấy lớn hơn phần của ấy.)
    • There's enough for two servings each. ( đủ cho mỗi người hai suất.)
    • He accepted service of the subpoena. (Anh ấy đã chấp nhận việc tống đạt trát đòi hầu tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "First serving": suất ăn đầu tiên.

    • The first serving of the meal was soup. (Suất ăn đầu tiên của bữa ăn súp.)
  • "Generous serving": suất ăn hào phóng (nhiều hơn bình thường).

    • She gave me a generous serving of pasta. ( ấy cho tôi một suất ống hào phóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Serve (động từ): phục vụ, dọn thức ăn.

    • She will serve dinner at 7 p.m. ( ấy sẽ dọn bữa tối lúc 7 giờ tối.)
  • Service (danh từ): sự phục vụ, dịch vụ.

    • The service at this restaurant is excellent. (Dịch vụ tại nhà hàng này rất xuất sắc.)
  • Server (danh từ): người phục vụ, máy chủ.

    • The server brought our drinks. (Người phục vụ mang đồ uống của chúng tôi đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Portion: phần, suất (thức ăn).

    • He ate a large portion of cake. (Anh ấy ăn một phần bánh lớn.)
  • Helping: suất ăn, phần ăn.

    • Would you like a second helping of rice? (Bạn muốn một suất cơm thứ hai không?)
  • Dose: liều lượng (thường dùng cho thuốc, nhưng cũng có thể dùng cho thực phẩm trong ngữ cảnh ẩm thực).

    • A serving of vegetables is an important part of a healthy diet. (Một suất rau một phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Serve up: dọn ra, phục vụ (thức ăn).

    • The chef served up a delicious meal. (Đầu bếp đã dọn ra một bữa ăn ngon.)
  • Serve out: phân phát, chia ra.

    • She served out the soup to the guests. ( ấy chia súp cho các vị khách.)
Thành ngữ liên quan
  • Serve someone right: đáng đời, xứng đáng (thường dùng khi ai đó gặp hậu quả xấu do hành động của họ).

    • It serves him right for being late. (Đáng đời hắn đi trễ.)
  • Serve two masters: phục vụ hai chủ, phải lựa chọn giữa hai bên.

    • You cannot serve two masters. (Bạn không thể phục vụ hai chủ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

serving
The waiter places a serving of pasta on the table.