suroît

Học thuật
Thân thiện
suroît

Le marin ajuste son suroît avant de sortir sur le pont.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Gió tây nam: Chỉ một loại gió thổi từ hướng tây nam, thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải.
    • (Hàng hải) vải dầu (đội trời mưa): Loại làm bằng vải dầu, được thủy thủ sử dụng để che mưa.
    • (Từ , nghĩa ) Áo varơ (của thủy thủ): Loại áo khoác liền, là trang phục truyền thống của thủy thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le suroît a rendu la navigation difficile. (Gió tây nam đã khiến việc đi biển trở nên khó khăn.)
    • Le marin a enfilé son suroît avant d'affronter la pluie. (Người thủy thủ đã xỏ áo mưa của mình trước khi đương đầu với cơn mưa.)
    • Dans les vieilles gravures, les marins portent souvent un suroît. (Trong các bức khắc cổ, những người thủy thủ thường mặc một chiếc áo khoác .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vent de suroît": Gió tây nam.

    • Le vent de suroît apporte souvent de l'humidité. (Gió tây nam thường mang theo hơi ẩm.)
  • "Être coiffé d'un suroît": Đội một chiếc vải dầu.

    • Le pêcheur était coiffé d'un suroît pour se protéger. (Người ngư dân đã đội một chiếc vải dầu để bảo vệ mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Suroîter (động từ, hiếm gặp): Mặc áo mưa hoặc chỉ việc gió tây nam thổi.
    • Il faut se suroîter par ce temps. (Phải mặc áo mưa vào trong thời tiết này.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le vent: Sud-ouest (gió tây nam).
  • Pour le vêtement: Ciré (áo vải dầu), imperméable (áo mưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
suroît

Le marin ajuste son suroît avant de sortir sur le pont.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) gió tây nam
  2. (hàng hải) vải dầu (đội trời mưa)
  3. (từ , nghĩa ) áo varơ (của thủy thủ)

Từ gần giống