suret

Học thuật
Thân thiện
suret

Une bouteille de vin blanc est légèrement suret.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi giôn giốt, hơi chua: Dùng để mô tả vị của một thứ đó, thườngthức ăn hoặc đồ uống, có vị chua nhẹ, chua thanh hoặc chua chát một cách dễ chịu, không quá gắt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce fromage de chèvre est un peu suret. (Phô mai này hơi giôn giốt.)
    • La sauce a un goût suret qui se marie bien avec le poisson. (Nước sốt có vị chua nhẹ rất hợp với .)
    • J'aime les pommes suretes. (Tôi thích những quả táo hơi chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goût suret": vị chua thanh, vị chua nhẹ.

    • Ce vin blanc jeune a un goût suret très rafraîchissant. (Loại rượu vang trắng trẻ này có vị chua thanh rất sảng khoái.)
  • "un peu suret": hơi chua, hơi giôn giốt.

    • La confiture de groseilles est délicieuse, juste un peu suret. (Mứt quảchua rất ngon, chỉ hơi chua một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Surette (danh từ, ít dùng): có thể chỉ một loại quả chua nhỏ hoặc dùng như tính từ giống cái của "suret".
  • Aigre (tính từ): chua (thường mạnh hơn có thể mang nghĩa tiêu cực hơn "suret").
  • Acide (tính từ): tính axit, chua (theo nghĩa hóa học hoặc vị chua gắt).
Từ đồng nghĩa
  • Âpre: chát, chua chát (thường dùng cho rượu vang).
  • Tart (từ mượn tiếng Anh, đôi khi dùng trong tiếng Pháp): chua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp hình thành từ tính từ "suret".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suret".

suret

Une bouteille de vin blanc est légèrement suret.

tính từ
  1. hơi giôn giốt, hơi chua
    • Vin suret
      rượu vang hơi giôn giốt