surpaye
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thương nghiệp) Sự mua đắt: Hành động mua một món hàng với giá cao hơn giá trị thông thường hoặc giá thị trường.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tiền thưởng thêm: Một khoản tiền thưởng bổ sung được trả ngoài mức lương hoặc giá cả đã thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La surpaye pour ces produits de luxe est considérable. (Sự mua đắt cho những sản phẩm xa xỉ này là đáng kể.)
- Il a reçu une surpaye pour son travail exceptionnel. (Anh ấy đã nhận một khoản tiền thưởng thêm cho công việc xuất sắc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en situation de surpaye: Ở trong tình trạng phải trả giá cao.
- Les touristes sont souvent en situation de surpaye dans les quartiers commerçants. (Du khách thường ở trong tình trạng phải trả giá cao ở các khu phố thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Surpayer (động từ): Trả giá quá đắt, trả thêm tiền.
- Il a dû surpayer cette voiture d'occasion. (Anh ấy đã phải trả giá quá đắt cho chiếc xe cũ này.)
Từ đồng nghĩa
- Majoration (danh từ giống cái): Sự tăng giá, phụ phí.
- Prime (danh từ giống cái): Tiền thưởng, tiền phụ cấp (nghĩa gần với "tiền thưởng thêm").
danh từ giống cái
- (thương nghiệp) sự mua đắt
- (từ cũ, nghĩa cũ) tiền thưởng thêm