surpaye

Học thuật
Thân thiện
surpaye

Une entreprise offre une surpaye à ses employés pour les récompenser.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thương nghiệp) Sự mua đắt: Hành động mua một món hàng với giá cao hơn giá trị thông thường hoặc giá thị trường.
    • (Từ , nghĩa ) Tiền thưởng thêm: Một khoản tiền thưởng bổ sung được trả ngoài mức lương hoặc giá cả đã thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La surpaye pour ces produits de luxe est considérable. (Sự mua đắt cho những sản phẩm xa xỉ nàyđáng kể.)
    • Il a reçu une surpaye pour son travail exceptionnel. (Anh ấy đã nhận một khoản tiền thưởng thêm cho công việc xuất sắc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en situation de surpaye: Ở trong tình trạng phải trả giá cao.
    • Les touristes sont souvent en situation de surpaye dans les quartiers commerçants. (Du khách thườngtrong tình trạng phải trả giá caocác khu phố thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Surpayer (động từ): Trả giá quá đắt, trả thêm tiền.
    • Il a surpayer cette voiture d'occasion. (Anh ấy đã phải trả giá quá đắt cho chiếc xe này.)
Từ đồng nghĩa
  • Majoration (danh từ giống cái): Sự tăng giá, phụ phí.
  • Prime (danh từ giống cái): Tiền thưởng, tiền phụ cấp (nghĩa gần với "tiền thưởng thêm").
surpaye

Une entreprise offre une surpaye à ses employés pour les récompenser.

danh từ giống cái
  1. (thương nghiệp) sự mua đắt
  2. (từ , nghĩa ) tiền thưởng thêm

Từ gần giống

Từ chứa "surpaye"