serpe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dao quắm: Một loại công cụ cầm tay có lưỡi cong, dùng để chặt, tỉa cành cây hoặc phát quang bụi rậm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bûcheron aiguise sa serpe. (Người tiều phu mài dao quắm của mình.)
- Il a nettoyé les ronces avec une serpe. (Anh ấy đã phát quang những bụi gai bằng một con dao quắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à la serpe": (làm) một cách thô kệch, không trau chuốt, không tinh tế. Cách nói này so sánh việc làm thô ráp như vết chặt bằng dao quắm.
- Sculpter à la serpe. (Điêu khắc một cách thô kệch.)
- Un style taillé à la serpe. (Một phong cách viết thô, không trau chuốt.)
"à coups de serpe": (thực hiện) bằng những động tác thô bạo, mạnh mẽ và thiếu tinh tế.
- Il a répondu à coups de serpe. (Anh ta đã trả lời một cách thô bạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Serpette (danh từ giống cái): Dao nhỏ có lưỡi cong, dùng để tỉa cành, cắt hoa quả hoặc cắt tỉa cây cảnh. Đây là biến thể nhỏ hơn của "serpe".
- Faucille (danh từ giống cái): Cái liềm, dùng để cắt lúa. Có hình dáng tương tự nhưng thường có lưỡi răng cưa và dùng cho mục đích khác.
Từ đồng nghĩa
- Couperet (danh từ giống đực): Dao phát, rìu nhỏ. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng hình dáng thường khác (lưỡi thẳng hoặc hơi cong).
- Machette (danh từ giống cái): Dao rựa. Là một công cụ lớn hơn, lưỡi dài và thẳng hơn, dùng để phát quang.
Thành ngữ liên quan
- Être taillé à la serpe: (Nghĩa bóng) Có vẻ ngoài thô kệch, không được chăm chút.
- Ce visage est taillé à la serpe. (Khuôn mặt này trông thô kệch.)
- Une taille de serpe: Một dáng người thô, vạm vỡ và thiếu sự mảnh mai.
- Il a une vraie taille de serpe. (Anh ta có một thân hình vạm vỡ thô kệch.)
danh từ giống cái
- dao quắm
- à la serpe; à coups de serpethô, không thanh; không trau chuốt