surpeuplé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá đông dân: Mô tả một khu vực địa lý (như một quốc gia, thành phố) có mật độ dân số cao hơn mức được coi là bình thường hoặc có thể chịu đựng được, dẫn đến các vấn đề về tài nguyên và chất lượng cuộc sống.
- (Nghĩa rộng) Quá đông người: Mô tả một không gian cụ thể (như một căn phòng, phương tiện giao thông) chứa quá nhiều người so với sức chứa hoặc sự thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette île est surpeuplée. (Hòn đảo này quá đông dân.)
- Les métropoles surpeuplées font face à de nombreux défis. (Các đô thị lớn quá đông dân phải đối mặt với nhiều thách thức.)
- Le bus était surpeuplé ce matin. (Chiếc xe buýt quá đông người sáng nay.)
- Nous vivons dans un appartement surpeuplé. (Chúng tôi sống trong một căn hộ quá đông người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"État surpeuplé": Một quốc gia có dân số quá đông.
- L'Inde est souvent considérée comme un état surpeuplé. (Ấn Độ thường được coi là một quốc gia quá đông dân.)
"Prison surpeuplée": Nhà tù có số lượng tù nhân vượt quá sức chứa thiết kế.
- Les conditions dans cette prison surpeuplée sont inhumaines. (Điều kiện trong nhà tù quá đông người này là vô nhân đạo.)
Biến thể và từ gần giống
Surpeuplement (danh từ giống đực): Sự quá đông dân, tình trạng quá đông người.
- Le surpeuplement des villes est un problème mondial. (Sự quá đông dân ở các thành phố là một vấn đề toàn cầu.)
Surchargé(e) (tính từ): Quá tải, đầy ắp (có thể dùng cho người hoặc đồ vật).
- Bondé(e) (tính từ, thân mật): Chật ních, đông nghẹt người.
Từ đồng nghĩa
- Surchargé (de monde): quá tải (người).
- Bondé: chật ních, đông nghẹt.
- Archiplein: cực kỳ đông đúc (nhấn mạnh).
Từ trái nghĩa
- Sous-peuplé: thưa dân, ít dân.
- Dépeuplé: vắng vẻ, không có người ở.
- Vide: trống rỗng.
tính từ
- quá đông dân
- Pays surpeuplénước quá đông dân
- (nghĩa rộng) tình trạng quá đông người ở (nhà)