surprisal
/sə'praizəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm ngạc nhiên: Hành động gây ra sự ngạc nhiên cho người khác.
- Sự ngạc nhiên: Trạng thái cảm xúc khi gặp phải điều bất ngờ hoặc không lường trước được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surprisal of the guests with a secret party was a great success. (Việc làm ngạc nhiên các vị khách bằng một bữa tiệc bí mật đã rất thành công.)
- Her face showed complete surprisal at the unexpected news. (Khuôn mặt cô ấy thể hiện sự ngạc nhiên hoàn toàn trước tin tức bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A moment of surprisal": Một khoảnh khắc ngạc nhiên.
- He paused in surprisal when he saw the final result. (Anh ấy dừng lại trong sự ngạc nhiên khi nhìn thấy kết quả cuối cùng.)
"To cause surprisal": Gây ra sự ngạc nhiên.
- The magician's trick caused great surprisal among the audience. (Trò ảo thuật của nhà ảo thuật đã gây ra sự ngạc nhiên lớn trong khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Surprise (n): Sự ngạc nhiên, điều bất ngờ. (Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
- Surprising (adj): Đáng ngạc nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Astonishment: Sự kinh ngạc.
- Amazement: Sự sửng sốt, kinh ngạc.
Lưu ý
- Surprisal là một danh từ ít phổ biến hơn so với surprise. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc trong một số lĩnh vực chuyên ngành (như ngôn ngữ học hoặc lý thuyết thông tin). Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ surprise được ưu tiên sử dụng.
danh từ
- sự làm ngạc nhiên; sự ngạc nhiên