surprise

/sə'praiz/
Học thuật
Thân thiện
surprise

The children planned a surprise party for their mother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc: Cảm giác bất ngờ khi gặp một điều không mong đợi.
    • Điều bất ngờ, sự kiện bất ngờ: Một sự việc, hành động hoặc vật thể xảy ra hoặc được tạo ra một cách không báo trước, nhằm gây ngạc nhiên.
  2. Động từ:

    • Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc: Gây ra cảm giác ngạc nhiên cho ai đó.
    • Đánh úp, chộp bắt bất ngờ: Tấn công hoặc xuất hiện trước mặt ai đó một cách đột ngột bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her face showed complete surprise. (Mặt ấy thể hiện sự ngạc nhiên hoàn toàn.)
    • We have a little surprise for you. (Chúng tôi một bất ngờ nhỏ dành cho bạn.)
  • Động từ:

    • The test results surprised everyone. (Kết quả bài kiểm tra làm mọi người ngạc nhiên.)
    • The soldiers surprised the enemy at dawn. (Những người lính đánh úp quân địch vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take someone by surprise": làm ai đó bất ngờ, khiến ai đó không kịp chuẩn bị.

    • The sudden rainstorm took us all by surprise. (Cơn mưa rào bất ngờ làm tất cả chúng tôi không kịp trở tay.)
  • "a surprise attack": một cuộc tấn công bất ngờ.

    • The castle fell after a surprise attack. (Lâu đài thất thủ sau một cuộc tấn công bất ngờ.)
  • "to spring a surprise on someone": bất ngờ tiết lộ hoặc thực hiện điều đó với ai.

    • He sprang a surprise on us by announcing his resignation. (Anh ấy làm chúng tôi bất ngờ khi thông báo từ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Surprised (adj): ngạc nhiên, cảm giác ngạc nhiên.

    • I was surprised to see her there. (Tôi ngạc nhiên khi thấy ấyđó.)
  • Surprising (adj): đáng ngạc nhiên, gây ngạc nhiên.

    • It's surprising how fast time flies. (Thật đáng ngạc nhiên khi thời gian trôi nhanh thế.)
  • Surprisingly (adv): một cách đáng ngạc nhiên.

    • The food was surprisingly good. (Thức ăn ngon một cách đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Amazement (sự kinh ngạc), astonishment (sự sửng sốt), shock ( sốc, sự choáng váng).
  • Động từ: Astonish (làm sửng sốt), amaze (làm kinh ngạc), startle (làm giật mình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Surprise into: (Không phải một cụm động từ phổ biến. Hành động "bất thình lình đẩy ai đến chỗ" thường được diễn đạt bằng cấu trúc khác, dụ: "to surprise someone into doing something").
    • He surprised her into agreeing. (Anh ta đã làm ấy bất ngờ đến mức phải đồng ý.)
Thành ngữ liên quan
  • A bolt from the blue: Tin sét đánh, điều bất ngờ hoàn toàn.

    • The news of his departure was a bolt from the blue. (Tin anh ấy rời đi một tin sét đánh.)
  • Catch someone off guard: Chộp được ai đó trong lúc không đề phòng.

    • The question caught him off guard. (Câu hỏi làm anh ta không kịp phản ứng.)
surprise

The children planned a surprise party for their mother.

danh từ
  1. sự ngạc nhiên
    • his surprise was visible
      vẻ ngạc nhiên của anh ta lộ ra
    • to my great surprise
      làm tôi rất ngạc nhiên
  2. sự bất ngờ, sự bất thình lình
    • the post was taken by surprise
      đồn bị chiếm bất ngờ
  3. điều làm ngạc nhiên, thú không ngờ
    • I have a surprise for you
      tôi đành cho anh một thú không ngờ
  4. (định ngữ) bất ngờ
    • a surprise visit
      cuộc đến thăm bất ngờ
  5. (định ngữ) ngạc nhiên
    • surprise packet
      gói trong đó những thứ mình không ngờ, gói "ngạc nhiên"
ngoại động từ
  1. làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
    • more surprised than frightened
      ngạc nhiên hơn sợ
  2. đột kích, đánh úp; chộp thình lình, chộp bắt (ai); bắt quả tang (ai)
    • to surprise someboby in the act
      bắt ai quả tang
  3. bất thình lình đẩy (ai) đến chỗ
    • to surprise someone into consent
      bất thình lình đẩy ai đến chỗ phải đồng ý