surrection
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Địa chất, Địa lý) Sự trồi lên: Chỉ quá trình nâng lên hoặc dâng cao của một phần vỏ Trái Đất, thường diễn ra trong thời gian dài về mặt địa chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La surrection d'une chaîne de montagnes est un processus géologique lent. (Sự trồi lên của một dãy núi là một quá trình địa chất chậm.)
- Les scientifiques étudient la surrection de ce plateau. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự trồi lên của cao nguyên này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Surrection tectonique": Sự trồi lên kiến tạo, liên quan đến các chuyển động của mảng kiến tạo.
- La formation des Alpes est due à une surrection tectonique. (Sự hình thành dãy Alps là do một quá trình trồi lên kiến tạo.)
"Surrection épirogénique": Sự trồi lên nền, chỉ sự nâng lên quy mô lớn và chậm của các phần lục địa.
- Ce bassin sédimentaire a été affecté par une surrection épirogénique. (Bồn trầm tích này đã bị ảnh hưởng bởi một sự trồi lên nền.)
Biến thể và từ gần giống
Surrectionnel, surrectionnelle (tính từ): thuộc về sự trồi lên.
- Un mouvement surrectionnel (một chuyển động thuộc về sự trồi lên)
Surgissement (danh từ giống đực): sự trồi lên, nổi lên (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác).
- Élévation (danh từ giống cái): sự nâng lên, độ cao (nghĩa chung, không chỉ trong địa chất).
Từ đồng nghĩa
- Soulèvement (danh từ giống đực): sự nâng lên, sự trồi lên (thường dùng trong địa chất).
- Surrection và soulèvement thường được dùng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh địa chất, mặc dù "surrection" có thể nhấn mạnh hơn đến kết quả là sự lộ ra của địa hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành, ít khi kết hợp thành cụm động từ theo cách này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ giống cái
- (địa chất, địa lý) sự trồi lên
- Surrection d'une chaine de montagnessự trồi lên một dãy núi