surtout

/'sə:tu:/
Học thuật
Thân thiện
surtout

A gentleman wears a surtout over his suit on a brisk autumn day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo choàng dài (của đàn ông): Một loại áo khoác ngoài dài, thường dáng dài qua đầu gối, được đàn ông mặc vào thế kỷ 18 19. Đây một từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentleman wore a dark surtout over his suit to protect against the evening chill. (Ngài quý tộc mặc một chiếc áo choàng dài màu tối bên ngoài bộ vest để chống lại cơn lạnh buổi tối.)
    • In historical paintings, you can often see men in elegant surtouts. (Trong các bức tranh lịch sử, bạn thường có thể thấy những người đàn ông trong những chiếc áo choàng dài thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử, hoặc khi mô tả trang phục cổ. không còn một từ thông dụng để chỉ áo khoác ngoài trong tiếng Anh đương đại.
Biến thể từ gần giống
  • Overcoat (n): Áo khoác dài, áo choàng. Đây từ hiện đại phổ biến hơn nhiều so với "surtout".
  • Frock coat (n): Một loại áo khoác nam dài phổ biến trong cùng thời kỳ, thường được xem kiểu dáng tương tự hoặc liên quan đến "surtout".
  • Greatcoat (n): Áo khoác dày, dài (thường dùng cho quân đội hoặc để chống rét).
Từ đồng nghĩa
  • Overcoat: áo khoác dài.
  • Greatcoat: áo khoác dài (dày).
Lưu ý
  • "Surtout" một từ nguồn gốc từ tiếng Pháp, được du nhập vào tiếng Anh. Trong tiếng Anh hiện đại, được coi một từ cổ hoặc từ chuyên ngành về lịch sử trang phục.
surtout

A gentleman wears a surtout over his suit on a brisk autumn day.

danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) áo choàng dài (của đàn ông)