surtout

/'sə:tu:/
Học thuật
Thân thiện
surtout

Il porte un surtout pour se protéger du vent.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Nhất là, đặc biệt: Dùng để nhấn mạnh một yếu tố, một khía cạnh quan trọng hơn cả trong một tình huống hoặc danh sách.
    • Trên hết, trên tất cả: Dùng để đưa ra một lời khuyên, một mệnh lệnh hoặc một điều cần lưu ý quan trọng nhất.
  2. Danh từ giống đực:

    • Áo choàng mặc ngoài, áo khoác ngoài: Một loại áo khoác dài, thường ấm, mặc bên ngoài quần áo thường ngày.
    • Mái che, ô (): Vật che mưa nắng, thường dùng trong ngữ cảnh cổ.
    • Khay trang trí (): Một loại khay hoặc đĩa lớn dùng để trang trí trên bàn tiệc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ: J'aime les fruits, surtout les fraises. (Tôi thích trái cây, nhất là dâu tây.) Fais attention, surtout quand tu traverses la rue. (Hãy cẩn thận, trên hết là khi con băng qua đường.) Surtout, ne sois pas en retard ! (Nhất là, đừng đến trễ!)

  • Danh từ giống đực: Il a enfilé son surtout pour sortir dans le froid. (Anh ấy đã mặc áo choàng ngoài của mình để ra ngoài trời lạnh.) Le surtout de la table était en argent massif. (Cái khay trang trí trên bàn được làm bằng bạc nguyên khối.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surtout que" (thân mật): Nhất là vì, đặc biệtbởi vì. Dùng để đưa ra một lý do bổ sung, thường là lý do chính. Viens avec nous, surtout que tu n'as rien d'autre à faire. (Hãy đi với chúng tôi, nhất là cậu cũng chẳng việc gì khác để làm.)

  • "Et surtout": trên hết. Dùng để kết thúc một danh sách hoặc lời dặn dò bằng điểm quan trọng nhất. Amuse-toi, sois prudent, et surtout, rappelle-nous. (Hãy vui vẻ, hãy cẩn thận, trên hết, hãy gọi cho chúng tôi.)

Biến thể từ gần giống
  • Surtout pas !: Nhất là không! (Cụm từ dùng để phản đối mạnh mẽ).
  • Par-dessus tout: Trên tất cả (cụm từ đồng nghĩa với nghĩa phó từ).
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ:
    • Particulièrement: Một cách đặc biệt.
    • Principalement: Chủ yếu là.
    • Avant tout: Trước hết, trên hết.
  • Danh từ (áo khoác):
    • Pardessus: Áo choàng ngoài.
    • Manteau: Áo khoác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Surtout, ne pas se faire remarquer: Nhất là đừng gây sự chú ý (lời khuyên để giữ an toàn hoặc tránh rắc rối).
surtout

Il porte un surtout pour se protéger du vent.

phó từ
  1. nhất là
    • Il aime surtout le football
      thích nhất là bóng đá
    • Surtout ne dites rien
      nhất là anh đừng nói gì cả
    • surtout que
      (thân mật) nhất là
    • Vous pourrez partir, surtout que ce ne sera pas pour longtemps
      anh có thể ra đi nhất làkhông phảiđi lâu
danh từ giống đực
  1. áo mặc ngoài
    • Surtout d'homme
      áo mặc ngoài của đàn ông
  2. mái che đõ ông
  3. khay trang trí bàn tiệc