surtout
Phó từ:
- Nhất là, đặc biệt là: Dùng để nhấn mạnh một yếu tố, một khía cạnh quan trọng hơn cả trong một tình huống hoặc danh sách.
- Trên hết, trên tất cả: Dùng để đưa ra một lời khuyên, một mệnh lệnh hoặc một điều cần lưu ý quan trọng nhất.
Danh từ giống đực:
- Áo choàng mặc ngoài, áo khoác ngoài: Một loại áo khoác dài, thường ấm, mặc bên ngoài quần áo thường ngày.
- Mái che, ô dù (cũ): Vật che mưa nắng, thường dùng trong ngữ cảnh cổ.
- Khay trang trí (cũ): Một loại khay hoặc đĩa lớn dùng để trang trí trên bàn tiệc.
Phó từ: J'aime les fruits, surtout les fraises. (Tôi thích trái cây, nhất là dâu tây.) Fais attention, surtout quand tu traverses la rue. (Hãy cẩn thận, trên hết là khi con băng qua đường.) Surtout, ne sois pas en retard ! (Nhất là, đừng có đến trễ!)
Danh từ giống đực: Il a enfilé son surtout pour sortir dans le froid. (Anh ấy đã mặc áo choàng ngoài của mình để ra ngoài trời lạnh.) Le surtout de la table était en argent massif. (Cái khay trang trí trên bàn được làm bằng bạc nguyên khối.)
"Surtout que" (thân mật): Nhất là vì, đặc biệt là bởi vì. Dùng để đưa ra một lý do bổ sung, thường là lý do chính. Viens avec nous, surtout que tu n'as rien d'autre à faire. (Hãy đi với chúng tôi, nhất là vì cậu cũng chẳng có việc gì khác để làm.)
"Et surtout": Và trên hết. Dùng để kết thúc một danh sách hoặc lời dặn dò bằng điểm quan trọng nhất. Amuse-toi, sois prudent, et surtout, rappelle-nous. (Hãy vui vẻ, hãy cẩn thận, và trên hết, hãy gọi cho chúng tôi.)
- Surtout pas !: Nhất là không! (Cụm từ dùng để phản đối mạnh mẽ).
- Par-dessus tout: Trên tất cả (cụm từ đồng nghĩa với nghĩa phó từ).
- Phó từ:
- Particulièrement: Một cách đặc biệt.
- Principalement: Chủ yếu là.
- Avant tout: Trước hết, trên hết.
- Danh từ (áo khoác):
- Pardessus: Áo choàng ngoài.
- Manteau: Áo khoác.
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
- Surtout, ne pas se faire remarquer: Nhất là đừng gây sự chú ý (lời khuyên để giữ an toàn hoặc tránh rắc rối).
- nhất là
- Il aime surtout le footballnó thích nhất là bóng đá
- Surtout ne dites riennhất là anh đừng nói gì cả
- surtout que(thân mật) nhất là vì
- Vous pourrez partir, surtout que ce ne sera pas pour longtempsanh có thể ra đi nhất là vì không phải là đi lâu
- áo mặc ngoài
- Surtout d'hommeáo mặc ngoài của đàn ông
- mái che đõ ông
- khay trang trí bàn tiệc