surveillance

/sə:'veiləns/
Học thuật
Thân thiện
surveillance

A police officer watches the city through a surveillance camera monitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giám sát, sự theo dõi: Hành động quan sát cẩn thận liên tục một người, một nhóm người hoặc một khu vực, thường để thu thập thông tin, ngăn ngừa tội phạm hoặc kiểm soát tình hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police kept the suspect under constant surveillance. (Cảnh sát giữ nghi phạm dưới sự giám sát liên tục.)
    • Increased video surveillance in the city has helped reduce crime. (Việc tăng cường giám sát bằng video trong thành phố đã giúp giảm tội phạm.)
    • The patient is under medical surveillance after the surgery. (Bệnh nhân được theo dõi y tế sau cuộc phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under surveillance": bị giám sát, bị theo dõi.

    • The building was under surveillance for weeks. (Tòa nhà đã bị giám sát trong nhiều tuần.)
  • "to place/put someone under surveillance": đặt ai đó dưới sự giám sát.

    • The agency placed the diplomat under surveillance. (Cơ quan đã đặt viên ngoại giao dưới sự giám sát.)
  • "electronic/digital surveillance": giám sát điện tử/kỹ thuật số.

    • The debate about privacy versus digital surveillance is ongoing. (Cuộc tranh luận về quyền riêng tư so với giám sát kỹ thuật số vẫn đang tiếp diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Surveillant (danh từ, ít dùng): người giám sát, người theo dõi.
  • Monitor (động từ/danh từ): theo dõi, giám sát; màn hình. (Từ này có nghĩa rộng hơn thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc y tế).
Từ đồng nghĩa
  • Observation: sự quan sát.
  • Monitoring: sự theo dõi, giám sát.
  • Scrutiny: sự xem xét kỹ lưỡng, sự giám sát chặt chẽ.
  • Watch: sự canh gác, sự theo dõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "surveillance". Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "to conduct surveillance", "to maintain surveillance").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "surveillance" một cách cố định.)

surveillance

A police officer watches the city through a surveillance camera monitor.

danh từ
  1. sự giám sát
    • to be under surveillance
      bị giám sát, bị theo dõi

Từ chứa "surveillance"

Từ có nhắc đến "surveillance"