Videosurveillance

/sə:'veiləns/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ surveillance trong tiếng Anh để chỉ sự giám sát hoặc theo dõi một cách chuyên nghiệp. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững ý nghĩa của từ này trong các ngữ cảnh quan trọng như an ninh, y tế công nghệ kỹ thuật số. Chúng ta sẽ cùng phân tích các cấu trúc phổ biến như bị giám sát hay đặt ai đó dưới sự theo dõi, kèm theo các dụ thực tế từ đồng nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi bài học để sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "surveillance"

Từ có nhắc đến "surveillance"

surveillance
A police officer watches the city through a surveillance camera monitor.